Tan Dai Thanh Trade & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tân Đại Thành

23
进口笔数
0
出口笔数
$652.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.4K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106707423
企查查编码QVNARNRFY5
成立日期2014-12-04
联系地址Số nhà 05, ngõ 271/10 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÂN ĐẠI THÀNH
企业英文名称TAN DAI THANH TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 400, Tầng 04, toà nhà ACCI, 210 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84904572089
邮箱tandaithanhtdthn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
903033电测仪表
401120公交卡车轮胎
850519非金属永磁体
853649高压继电器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$304.6K
泰国6$183.7K
中国5$125.4K
中国台湾2$30.8K
韩国1$7.0K
德国1$950
意大利1$189

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd.越南7$266.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
LLIT (Thailand) Co., Ltd.越南6$183.7K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Megalith Industrial Group Co., Ltd.中国4$102.4K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Cart Tire Co., Ltd.越南1$61.4K其他钢铁制品、贱金属配件
Amptron (S) Pte. Ltd.新加坡2$30.8K电测仪表、高压继电器
Hwashin Vibrating Machine Co., Ltd.韩国1$7.0K非金属永磁体
Alimak Group Singapore Pte. Ltd.新加坡1$950升降机零件、电力控制板
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee311$189

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-21电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$8.5K
2024-11-21电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$11.5K
2024-10-23高压继电器ELEMENT14 PTE LTD意大利$189
2024-10-11电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$373
2024-10-11电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$4.5K
2024-10-11电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$5.4K
2024-10-11电测仪表AMPTRON (S) PTE LTD中国台湾$649
2024-09-18其他电气开关ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD.德国$224
2024-09-18其他电气开关ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD.德国$251
2024-09-18其他电气开关ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD.德国$251

相关企业 · 同类产品

Tan Dai Thanh Trade & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →