Tan Dai Thanh Trade & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tân Đại Thành
23
进口笔数
0
出口笔数
$652.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106707423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARNRFY5 |
| 成立日期 | 2014-12-04 |
| 联系地址 | Số nhà 05, ngõ 271/10 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TÂN ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | TAN DAI THANH TRADE AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 400, Tầng 04, toà nhà ACCI, 210 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904572089 |
| 邮箱 | tandaithanhtdthn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $304.6K |
| 泰国 | 6 | $183.7K |
| 中国 | 5 | $125.4K |
| 中国台湾 | 2 | $30.8K |
| 韩国 | 1 | $7.0K |
| 德国 | 1 | $950 |
| 意大利 | 1 | $189 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailun Group (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $266.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| LLIT (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $183.7K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $102.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 1 | $61.4K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Amptron (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.8K | 电测仪表、高压继电器 |
| Hwashin Vibrating Machine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.0K | 非金属永磁体 |
| Alimak Group Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $950 | 升降机零件、电力控制板 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 1 | $189 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2024-11-21 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-10-23 | 高压继电器 | ELEMENT14 PTE LTD | 意大利 | $189 |
| 2024-10-11 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $373 |
| 2024-10-11 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2024-10-11 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2024-10-11 | 电测仪表 | AMPTRON (S) PTE LTD | 中国台湾 | $649 |
| 2024-09-18 | 其他电气开关 | ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $224 |
| 2024-09-18 | 其他电气开关 | ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $251 |
| 2024-09-18 | 其他电气开关 | ALIMAK GROUP SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $251 |