Trung Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG VIễN
27
进口笔数
0
出口笔数
$510.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304191892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39SDQEP |
| 成立日期 | 2006-01-27 |
| 联系地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG VIỄN |
| 企业英文名称 | TRUNG VIEN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84838389029 |
| 邮箱 | thunguyen0908@gmail.com |
| 官网 | www.trungvien.vn |
| 传真 | 0838389259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $510.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Hualian Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.0K | 前端装载机 |
| Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.2K | 前端装载机、非电动叉车 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 6 | $78.0K | ||
| Shandong Topsense Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $61.8K | 前端装载机、电动叉车 |
| Fujian Lianrulin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.1K | 非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母 |
| Total Material Handling Equipment | 科特迪瓦 | 2 | $37.5K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Total Material Handling Equipment (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 机械零件、升降机零件 |
| Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 前端装载机、其他电气开关 |
| Qiu Minhua | 1 | $283 | 火花点火发动机零件、柴油机零件 | |
| Qiu Minhua | 中国 | 1 | $68 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 火花点火发动机零件 | QIU MINHUA | 中国 | $78 |
| 2025-10-15 | 车辆仪表钟 | QIU MINHUA | 中国 | $49 |
| 2025-10-15 | 柴油机零件 | QIU MINHUA | 中国 | $121 |
| 2025-10-15 | 内燃机滤油器 | QIU MINHUA | 中国 | $5 |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | QIU MINHUA | 中国 | $3 |
| 2025-10-15 | 非螺纹垫圈 | QIU MINHUA | 中国 | $8 |
| 2025-10-15 | 柴油机零件 | QIU MINHUA | 中国 | $16 |
| 2025-10-15 | 内燃机滤油器 | QIU MINHUA | 中国 | $24 |
| 2025-10-15 | 非螺纹垫圈 | QIU MINHUA | 中国 | $8 |
| 2025-10-15 | 内燃机滤油器 | QIU MINHUA | 中国 | $17 |