Trung Vien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUNG VIễN

27
进口笔数
0
出口笔数
$510.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $703 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $703 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $352 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304191892
企查查编码QVN39SDQEP
成立日期2006-01-27
联系地址Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUNG VIỄN
企业英文名称TRUNG VIEN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84838389029
邮箱thunguyen0908@gmail.com
官网www.trungvien.vn
传真0838389259
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
842123内燃机滤油器
840999柴油机零件
843149土方机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
848180阀门龙头
848410金属复合垫圈
851150发动机点火装置
870830车辆制动零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$510.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengdu Hualian Engineering Machinery Co., Ltd.中国2$134.0K前端装载机
Lonking (Fujian) International Trade Co., Ltd.中国3$117.2K前端装载机、非电动叉车
ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c6$78.0K
Shandong Topsense Machinery Co., Ltd.中国5$61.8K前端装载机、电动叉车
Fujian Lianrulin Technology Co., Ltd.中国5$59.1K非泡沫橡胶密封件、螺纹螺母
Total Material Handling Equipment科特迪瓦2$37.5K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Total Material Handling Equipment (Hangzhou) Co., Ltd.中国1$12.5K机械零件、升降机零件
Nanning Sinamach Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$10.1K前端装载机、其他电气开关
Qiu Minhua1$283火花点火发动机零件、柴油机零件
Qiu Minhua中国1$68非螺纹垫圈、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15火花点火发动机零件QIU MINHUA中国$78
2025-10-15车辆仪表钟QIU MINHUA中国$49
2025-10-15柴油机零件QIU MINHUA中国$121
2025-10-15内燃机滤油器QIU MINHUA中国$5
2025-10-15其他钢铁制品QIU MINHUA中国$3
2025-10-15非螺纹垫圈QIU MINHUA中国$8
2025-10-15柴油机零件QIU MINHUA中国$16
2025-10-15内燃机滤油器QIU MINHUA中国$24
2025-10-15非螺纹垫圈QIU MINHUA中国$8
2025-10-15内燃机滤油器QIU MINHUA中国$17

相关企业 · 同类产品

Trung Vien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →