An Phu Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 牙刷
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư thương mại An Phú
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101609373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64X6SEE |
| 成立日期 | 2005-01-31 |
| 联系地址 | Số nhà 11A, ngách 175/24, tổ 19, đường Xuân Thuỷ, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11A, ngách 175/24, tổ 19, đường Xuân Thuỷ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 8334341 |
| 邮箱 | anphutrading1@gmail.com |
| 官网 | www.hangnhapkhauthailan.com.vn |
| 传真 | 7687130 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $97.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mykie Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $97.6K | 牙刷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $876 |
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $11.7K |
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $3.6K |
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2024-06-22 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2023-11-29 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $7.8K |
| 2023-11-29 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-11-29 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2023-11-29 | 牙刷 | MYKIE CO LTD | 泰国 | $347 |