Russkyi Alyans Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUSSKYI ALYANS VIệT NAM
36
进口笔数
8
出口笔数
$638.3K
进口金额
$144.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-06
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110174880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNAF2B2 |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | Lô 49H2, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUSSKYI ALYANS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUSSKYI ALYANS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 49H2, Khu Công Nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02435251510 |
| 邮箱 | ravn81122@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 710813 | 半制黄金 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220860 | 伏特加 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $474.2K |
| 俄罗斯 | 2 | $103.5K |
| 日本 | 3 | $55.1K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 意大利 | 2 | $992 |
| 美国 | 1 | $410 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 3 | $72.0K |
| 美国 | 1 | $12.1K |
| 荷兰 | 1 | $8.5K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Huisheng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 16 | $349.8K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Yantai Color Pack Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.6K | 混合调味料、贱金属盖 |
| Shaoxing Taihe Aluminium-Plastic Packing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.8K | 塑料封口件 |
| Mashiro Inc. | 日本 | 3 | $55.1K | 其他非酒精饮料、玻璃容器 |
| JSC Urzhumskiy SVZ | 俄罗斯 | 1 | $52.8K | 伏特加、高浓度乙醇 |
| Urzhumski SVZ | 俄罗斯 | 1 | $50.7K | 伏特加、高浓度乙醇 |
| J. G. Eytzinger GmbH | 德国 | 3 | $4.1K | 半制黄金、半制银 |
| Digital Control S.r.l. | 意大利 | 1 | $947 | 机械零件、其他功能机器 |
| Nature's Flavors | 美国 | 1 | $410 | 其他食品制剂、动植物着色料 |
| Borelli Group S.r.l. | 意大利 | 1 | $45 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nevsky Bereg Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 3 | $72.0K | 利口酒 |
| LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | 1 | $31.7K | 利口酒 | |
| MHBYO Inc. | 美国 | 2 | $29.3K | 利口酒 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 1 | $8.5K | 制备面食、汤料制品 |
| Hanwolbiz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 麦芽啤酒、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | NATURE'S FLAVORS | 美国 | $41 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 利口酒 | MHBYO INC | — | $4.3K |
| 2026-02-06 | 利口酒 | MHBYO INC | — | $4.3K |
| 2026-02-06 | 利口酒 | MHBYO INC | — | $4.3K |
| 2026-02-06 | 利口酒 | MHBYO INC | — | $4.3K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $4.3K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $4.3K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $4.3K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $5.9K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $5.6K |
| 2026-01-17 | 利口酒 | LTD LIABILITY CO "NEVSKY BEREG" | — | $1.9K |