P.O.E. Ngoc Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 果壳木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH P.O.E NGọC HùNG
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$4.97M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603791861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR98WG6 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số 15/1B, KP 5, Phường Hòa Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH P.O.E NGỌC HÙNG |
| 企业英文名称 | P.O.E NGOC HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15/1B, khu phố 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1910 - Sản xuất than cốc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84886617804 |
| 邮箱 | vanbinhnguyen8x@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 73 | $4.59M |
| 约旦 | 3 | $258.3K |
| 以色列 | 2 | $59.1K |
| 巴勒斯坦 | 1 | $39.1K |
| 美国 | 1 | $22.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Force Logistics | 阿联酋 | 72 | $4.54M | 果壳木炭 |
| Sanrio For General Trade | 约旦 | 2 | $174.3K | 果壳木炭、其他木炭 |
| Ahmad Asaad Trading Company For Charcoal | 约旦 | 1 | $84.0K | 果壳木炭、其他木炭 |
| 501c7d59a9866c7aee0d6a528cf9227b | 1 | $58.8K | ||
| HANI REBHE ABU GALYOON | 巴勒斯坦 | 1 | $39.1K | 果壳木炭 |
| Alaa Yousif Hells & Partners General Trading and Contracting Co. | 以色列 | 1 | $29.9K | 果壳木炭 |
| Zahrt Nablus Modern Co. | 以色列 | 1 | $29.2K | 果壳木炭 |
| Benny Trading LLC | 美国 | 1 | $22.2K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 果壳木炭 | HANI REBHE ABU GALYOON | 巴勒斯坦 | $39.1K |
| 2026-04-09 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $98.0K |
| 2026-03-23 | 果壳木炭 | Sanrio For General Trade | 约旦 | $76.3K |
| 2026-03-10 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $50.4K |
| 2026-02-07 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $39.2K |
| 2026-01-31 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $58.8K |
| 2026-01-16 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $39.2K |
| 2026-01-02 | 果壳木炭 | — | 阿联酋 | $58.8K |
| 2025-12-25 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $39.2K |
| 2025-12-13 | 果壳木炭 | ALLIED FORCE LOGISTICS | 阿联酋 | $58.8K |