Ngoc Minh Construction & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG NGọC MINH

60
进口笔数
0
出口笔数
$266.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106670205
企查查编码QVNTN0BNE5
成立日期2014-10-20
联系地址Sàn dịch vụ E2.09, Tầng 1, Toà E2, Dự Án Khu nhà ở xã hội Ecohome1, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG NGỌC MINH
企业英文名称NGOC MINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Sàn dịch vụ E2.09, Tầng 1, Toà E2, Dự Án Khu nhà ở xã hội Ec, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84974842188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901890其他医疗器具
854442带接头绝缘电线
901920治疗呼吸装置
901839医用导管
900110光缆
901819其他电诊设备
300590医用敷料
391731高压塑料软管
731029钢铁容器<50升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$266.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Kaipo Electronic Instrument & Meter Co., Ltd.中国12$55.8K第90章仪器零件、其他医疗器具
Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国11$51.3K其他医疗器具、医用导管
Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd.中国16$41.6K其他医疗器具、超声波扫描仪
Wuzhou Aokace Technology Co., Ltd.中国6$39.9K其他医疗器具、便携式电灯
Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd.中国4$31.1K医用敷料、医用粘性敷料
Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd.中国3$19.6K其他医疗器具、其他电诊设备
CEMHO Medical Technology (Guangdong) Co., Ltd.中国2$7.5K其他医疗器具、其他电诊设备
Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd.中国3$6.9K卤钨灯、LED灯具
Farstar (Wuxi) Medical Equipment Co., Ltd.中国1$4.8K其他医疗器具、其他纺织制品
TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD中国香港1$4.2K光缆、医用导管

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$170
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$170
2026-06-09光缆Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$300
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$340
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$170
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$170
2026-06-09医用导管Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$150
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$30
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$170
2026-06-09其他医疗器具Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd.中国$200

相关企业 · 同类产品

Ngoc Minh Construction & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →