Ngoc Minh Construction & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và XâY DựNG NGọC MINH
57
进口笔数
0
出口笔数
$255.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN0BNE5 |
| 成立日期 | 2014-10-20 |
| 联系地址 | Sàn dịch vụ E2.09, Tầng 1, Toà E2, Dự Án Khu nhà ở xã hội Ecohome1, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH CONSTRUCTION AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sàn dịch vụ E2.09, Tầng 1, Toà E2, Dự Án Khu nhà ở xã hội Ec, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84974842188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 901839 | 医用导管 |
| 900110 | 光缆 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $255.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kaipo Electronic Instrument & Meter Co., Ltd. | 中国 | 11 | $50.7K | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Tonglu Youshi Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Shenzhen Sino K Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $41.6K | 其他医疗器具、超声波扫描仪 |
| Wuzhou Aokace Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.9K | 其他医疗器具、便携式电灯 |
| Huizhou Foryou Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.1K | 医用敷料、外科缝合粘合材料 |
| Shenzhen Comen Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| CEMHO Medical Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Farstar (Wuxi) Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他医疗器具、其他纺织制品 |
| TONGLU YOUSHI MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 光缆、医用导管 |
| Nanchang Light Technology Exploitation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 卤钨灯、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-22 | 锂离子电池 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | WUZHOU AOKACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-18 | 高压塑料软管 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-03-18 | 第90章仪器零件 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SINO K MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |