NP Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NP
- 邮箱8
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109082378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR6TQG9 |
| 成立日期 | 2020-02-06 |
| 联系地址 | Tổ 4, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NP |
| 企业英文名称 | NP FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869858268 |
| 邮箱 | npnutri1908@gmail.com |
| 官网 | www.npnutri.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $1.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutriscience Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $1.15M | 其他食品制剂 |
| Dawn Bridge Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $53.8K | 其他食品制剂 |
| Novasonn Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $18.3K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $22.1K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | Nutriscience Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $114.4K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | Nutriscience Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | Nutriscience Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $7.4K |
| 2024-11-27 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $130.8K |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $114.4K |
| 2024-09-11 | 其他食品制剂 | NUTRISCIENCE GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | $14.8K |