Di Gia Manufacturing Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 猪鬃
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Di Gia
4
进口笔数
0
出口笔数
$105.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304737042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09QUGHG |
| 成立日期 | 2006-12-18 |
| 联系地址 | 321/11 Liên Tỉnh 5, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DI GIA |
| 企业英文名称 | DI GIA MANUFACTURING TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 321/11 Liên Tỉnh 5, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839812657 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050210 | 猪鬃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $105.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IMPORT & EXPORT | 中国 | $25.2K |
| 2024-05-06 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IMPORT & EX | 中国 | $25.5K |
| 2023-09-06 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IMPORT & EX | 中国 | $27.0K |
| 2023-04-27 | 猪鬃 | HANGZHOU LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS ARTS & CRAFTS TEXTILES IM & EXP CO LTD | 中国 | $28.2K |