Tan Thang Long 3R Environmental Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG 3R TâN THăNG LONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$177.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109905166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ8D8GX |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, số 88 ngõ 203 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG 3R TÂN THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | TAN THANG LONG 3R ENVIRONMENTAL ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11 Tô Ngọc Vân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02422118809 |
| 邮箱 | 3rtanthanglong88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 135.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $177.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $136.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Timo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.7K | 皮带输送机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN TIMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2025-11-06 | 皮带输送机 | ZHONGSHAN TIMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-06 | 其他功能机器 | ZHONGSHAN TIMO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-05-14 | 皮带输送机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-14 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $21.2K |
| 2025-05-14 | 其他连续输送机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-14 | 混合机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-05-09 | 皮带输送机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |