Minh Khoi 89 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MINH KHôI 89
155
进口笔数
53
出口笔数
$3.41M
进口金额
$2.18M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2024-12-18
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900877305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4YFJX2 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 86, đường Lý Thái Tổ, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MINH KHÔI 89 |
| 企业英文名称 | MINH KHOI 89 ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 86, đường Lý Thái Tổ, , Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84845118989 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 155 | $3.41M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.98M |
| 越南 | 6 | $199.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 146 | $3.18M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.3K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.5K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Shun Ann Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 药用植物、其他干果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 40 | $1.37M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $567.3K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 5 | $161.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang City Qiao Zhi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-12 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-12 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-07-12 | 125W以下风扇 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-12 | 小功率电风扇 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-23 | 单相交流电机 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-05-23 | 其他电动家用器具 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-05-23 | 单相交流电机 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-05-23 | 单相交流电机 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-23 | 单相交流电机 | PINGXIANG YUTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $24.6K |
| 2024-12-18 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $21.6K |
| 2024-12-17 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $25.1K |
| 2024-12-16 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $20.7K |
| 2024-12-16 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $25.1K |
| 2024-12-16 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $23.4K |
| 2023-12-15 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CITY QIAOZHI TRADE CO LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $23.4K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $23.4K |
| 2023-07-05 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $23.4K |