Phu Quy Trading Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dịch Vụ Phú Quý
135
进口笔数
0
出口笔数
$5.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304074564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JHF01J |
| 成立日期 | 2005-10-31 |
| 联系地址 | 57A Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DỊCH VỤ PHÚ QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán đồ dùng gia đình, dụng cụ nhà bếp, hàng may mặc, máy móc, phụ tùng ngành nông lâm ngư nghiệp, phụ tùng xe máy, xe ôtô, thiết bị máy móc ngành xây dựng-ngành công nghiệp, trang thiết bị văn phòng, máy vi tính và linh kiện, hàng kim khí điện máy, hàng điện tử-điện lạnh, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, vật liệu điện, nguyên vật liệu ngành nhựa, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), lương thực thực phẩm, hàng nông lâm thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Sản xuất đồ dùng gia đình (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, chế biến gỗ tại trụ sở). Gia công hàng may mặc, kết cườm (trừ tẩy nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng).Bổ sung: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hoá. Mua bán: đồ điện gia dụng, thiết bị, dụng cụ phục vụ nhà hàng, khách sạn, thiết bị, vật tư ngành cấp thoát nước. Tư vấn về quản lý kinh doanh ( trừ tư vấn về tài chính, kế toán). Dịch vụ dịch thuật, phiên dịch |
| 电话 | +842873093158 |
| 邮箱 | phuquyco@phuquy-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 251310 | 浮石 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.14M |
| 日本 | 49 | $624.6K |
| 中国台湾 | 28 | $304.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jay & Min International Trading Co., Ltd. | 中国 | 60 | $3.79M | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
| Nikken Cutlery Co., Ltd. | 日本 | 15 | $302.0K | 剪刀及刀片、刀具 |
| CHIU TONG PLASTICS CO., LTD | 中国台湾 | 12 | $296.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $223.2K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Eiwa Trading Corp. | 日本 | 6 | $187.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料家用制品 |
| Aisen Industrial Co., Ltd. | 日本 | 23 | $131.7K | 塑料家用制品、化妆刷 |
| Aisen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $78.8K | 浮石、人造纤维绳 |
| Iwasaki Industry Inc. | 日本 | 7 | $64.9K | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Fucheng International Freight Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102 | 工业用芳香物质、水泥添加剂 |
| Ningbo Jay Min Int'l Trading Company | 中国 | 1 | $52 | 塑料餐具、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-04 | 木制餐具 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-04 | 木制餐具 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-04 | 不锈钢家用制品 | NINGBO JAY & MIN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-02 | 塑料家用制品 | Aisen Industrial Co., Ltd. | 日本 | $266 |
| 2026-03-02 | 刀具 | Nikken Cutlery Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |