Kenta Aluminum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KENTA ALUMINUM

14
进口笔数
0
出口笔数
$602.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $371.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $371.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901147181
企查查编码QVNSPTWQ2V
成立日期2023-10-02
联系地址Số 22 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KENTA ALUMINUM
企业英文名称KENTA ALUMINUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84972887106
邮箱acc.kentaalu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7605297mm以下铝合金丝
831120药芯焊丝
381090焊接用焊剂
721260包覆扁钢
722820硅锰钢条
722920硅锰钢丝
722990合金钢线材
740729铜合金条杆
750512镍合金条杆
760429铝合金型材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$371.3K
奥地利3$80.3K
中国6$51.5K
意大利1$39.8K
印度1$34.1K
德国3$25.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Business Decision DWC LLC阿联酋1$371.3K铝合金板材、5-20吨柴油货车
Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$164.9K包覆焊条、药芯焊丝
HIT Welding Industry Co., Ltd.中国4$51.3K硅锰钢丝、药芯焊丝
Merrem & La Porte B.V.德国1$14.4K包覆扁钢、饮料过滤机
Tianjin Golden Bridge Welding Materials International Trading Co., Ltd.中国1$187包覆焊条、镀贱金属钢线
Smart Tech Co., Ltd.中国1$40其他钢铁制品、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22药芯焊丝VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD奥地利$21.2K
2025-08-27药芯焊丝VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD奥地利$5.6K
2025-06-26镍合金条杆VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD德国$10.3K
2025-06-26铜合金条杆VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD印度$34.1K
2025-05-28硅锰钢条VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD德国$450
2025-05-15硅锰钢丝VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$39.8K
2025-03-31药芯焊丝VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD奥地利$18.9K
2025-03-31焊接材料VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD奥地利$34.6K
2024-12-30包覆扁钢MERREM & LA PORTE B V德国$14.4K
2024-11-18铝合金板材GLOBAL BUSINESS DECISION DWC LLC俄罗斯$33.8K

相关企业 · 同类产品

Kenta Aluminum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →