Kenta Aluminum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 7mm以下铝合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENTA ALUMINUM
14
进口笔数
0
出口笔数
$602.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901147181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPTWQ2V |
| 成立日期 | 2023-10-02 |
| 联系地址 | Số 22 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENTA ALUMINUM |
| 企业英文名称 | KENTA ALUMINUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Khu Dịch vụ Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84972887106 |
| 邮箱 | acc.kentaalu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 721260 | 包覆扁钢 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $371.3K |
| 奥地利 | 3 | $80.3K |
| 中国 | 6 | $51.5K |
| 意大利 | 1 | $39.8K |
| 印度 | 1 | $34.1K |
| 德国 | 3 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Business Decision DWC LLC | 阿联酋 | 1 | $371.3K | 铝合金板材、5-20吨柴油货车 |
| Voestalpine Böhler Welding Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $164.9K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| HIT Welding Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 硅锰钢丝、药芯焊丝 |
| Merrem & La Porte B.V. | 德国 | 1 | $14.4K | 包覆扁钢、饮料过滤机 |
| Tianjin Golden Bridge Welding Materials International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187 | 包覆焊条、镀贱金属钢线 |
| Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 药芯焊丝 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $21.2K |
| 2025-08-27 | 药芯焊丝 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $5.6K |
| 2025-06-26 | 镍合金条杆 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $10.3K |
| 2025-06-26 | 铜合金条杆 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $34.1K |
| 2025-05-28 | 硅锰钢条 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $450 |
| 2025-05-15 | 硅锰钢丝 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $39.8K |
| 2025-03-31 | 药芯焊丝 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $18.9K |
| 2025-03-31 | 焊接材料 | VOESTALPINE B/HLER WELDING ASIA PACIFIC PTE LTD | 奥地利 | $34.6K |
| 2024-12-30 | 包覆扁钢 | MERREM & LA PORTE B V | 德国 | $14.4K |
| 2024-11-18 | 铝合金板材 | GLOBAL BUSINESS DECISION DWC LLC | 俄罗斯 | $33.8K |