Nam Tien Cargo Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 923 笔 · 主营 蜡涂布纸板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HóA NAM TIếN
923
进口笔数
0
出口笔数
$188.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-06
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317158998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XN6T3B |
| 成立日期 | 2022-02-21 |
| 联系地址 | 21/6 Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HÓA NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN CARGO SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/6 Trường Sơn, Phường 4(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02838115477 |
| 传真 | 02838113296 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 518 | $118.0K |
| 中国 | 191 | $52.9K |
| 中国香港 | 176 | $13.7K |
| 印度尼西亚 | 32 | $2.8K |
| 中国台湾 | 2 | $773 |
| 马来西亚 | 4 | $145 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 251 | $62.1K | 泡沫橡胶板、球面滚子轴承 |
| Shanghai C&K International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 170 | $50.2K | 泡沫橡胶板、蜡涂布纸板 |
| Barom International Air Cargo Co., Ltd. | 韩国 | 125 | $31.2K | 未印刷标签、其他纸制品 |
| Daeshin Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $20.0K | 蜡涂布纸板、钢铁弹簧 |
| V Logistics Ltd. | 中国香港 | 95 | $8.1K | 扣件及零件、钢铁弹簧 |
| Daesun Transportation Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $3.6K | 非注塑模具、天然橡胶 |
| PT Berkat Subuh Transport | 印度尼西亚 | 31 | $2.6K | 蜡涂布纸板、染色聚酯布 |
| Byondex Worldwide Express Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.3K | 其他人造窄幅布、非螺纹垫圈 |
| GS Logistics Ltd. | 中国香港 | 31 | $2.0K | 扣件及零件、钢铁弹簧 |
| V LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 21 | $1.8K | 未印刷标签、处理纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 923)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 蜡涂布纸板 | V Logistics Ltd. | 中国香港 | $3 |
| 2024-03-06 | 扣件及零件 | V Logistics Ltd. | 中国香港 | $7 |
| 2024-03-06 | 染色聚酯布 | V Logistics Ltd. | 中国香港 | $24 |
| 2024-03-05 | 非织造标签 | DAESHIN TRANSPORTATION CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2024-03-05 | 蜡涂布纸板 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-03-05 | 扣件及零件 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $91 |
| 2024-03-05 | 染色聚酯布 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-03-05 | 钢铁弹簧 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $12 |
| 2024-03-05 | 蜡涂布纸板 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-03-05 | 人造纤维无纺布 | V LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $60 |