Huy On Vietnam Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HUY ôN VIệT NAM
19
进口笔数
2
出口笔数
$277.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
2024-01-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314096535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBRV2CF |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | 183 Cách Mạng Tháng 8, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY ÔN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUY ON VIET NAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931880901 |
| 邮箱 | huionvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $277.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huion Trend Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $266.1K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| a5242dd1aac7711cbd5003c04e6ad1c4 | 2 | $10.0K | ||
| Shenzhen Huion Trend Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.2K | 8471机器零件 |
| Hong Kong Profit Fields Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102 | 电力控制板、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 8471机器零件 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-14 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN HUION TREND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 去壳腰果 | ATLANTIC (USA), LLC. | 美国 | $0 |
| 2024-01-05 | 去壳腰果 | CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 美国 | $0 |