Duc Phuc Real Estate Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Bất Động Sản Đức Phúc
6
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305280182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KEWKKU |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | Lô IV2 - Nhóm công nghiệp IV Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Bất Động Sản Đức Phúc |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô IV2 Nhóm Công Nghiệp IV KCN Tân Bình P.Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | May thêu công nghiệp. Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Mua bán quần áo may sẵn, vải, mỹ phẩm, hàng kim khí điện máy, hàng điện lạnh, thiết bị điện tử. Mua bán vật tư, máy móc, thiết bị dùng trong ngành may công nghiệp. Mua bán hàng thủy sản, gốm mỹ nghệ, sản phẩm từ gỗ. Sản xuất đồ chơi trẻ em : búp bê hình nhân bằng vải. Kinh doanh bất động sản. Quản lý dự án. Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Mua bán thiết bị y tế. Bổ sung: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý. Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh. Sản xuất vàng, bạc, đá quý (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy chế tác vàng và nữ trang. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiki Kogeiy Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.1K | 其他娱乐用品、非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $92 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $33 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $174 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $36 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $19 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $28 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $12 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $29 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $7 |
| 2023-11-24 | 其他娱乐用品 | FUJIKI KOGEI SANGYO CO LTD | 日本 | $19 |