TOAN CAU TRADING & GENERAL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Toàn Cầu
6
进口笔数
0
出口笔数
$171.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101530388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1M778S |
| 成立日期 | 2004-09-06 |
| 联系地址 | Số 34/26, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU TRADING AND GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34/26, phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842462753283 |
| 邮箱 | admin@toancau-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $121.1K |
| 奥地利 | 1 | $20.2K |
| 日本 | 2 | $18.9K |
| 德国 | 3 | $7.2K |
| 立陶宛 | 1 | $2.2K |
| 意大利 | 2 | $2.0K |
| 泰国 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $141.0K | 其他塑料制品、750W以下交流电机 |
| SWISSLOG HEALTHCARE GMBH | 德国 | 1 | $29.4K | 其他连续输送机、机械零件 |
| Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品 |
| HORTIG ROHRPOST GMBH | 德国 | 1 | $362 | 气动升降机、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他通信设备 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 日本 | $341 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 意大利 | $339 |
| 2026-03-27 | 其他媒体 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 其他通信设备 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 日本 | $255 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 德国 | $166 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 意大利 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 750W-75kW交流电机 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.8K |
| 2025-11-11 | 750W以下交流电机 | Kukje Engineering & Trading Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2025-11-11 | 其他钢铁制品 | KUKJE ENGINEERING & TRADING CO LTD | 日本 | $639 |