Khuong Chau Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHươNG CHâU
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$706.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602168234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM05Q81Y |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | số 6 Nguyễn Trãi, khóm Xuân Hòa, Thị Trấn Tịnh Biên, Huyện Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHƯƠNG CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 6 Nguyễn Trãi, khóm Xuân Hòa, Phường Tịnh Biên, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84966666477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 320419 | 其他染料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $221.1K |
| 越南 | 3 | $90.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | 11 | $394.1K | 大豆油渣、猫狗饲料 | |
| Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $245.1K | 小麦粉、猫狗饲料 |
| Hyper Hope Nutrition (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.0K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 大豆油渣 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $31.1K |
| 2026-04-30 | 葡萄糖浆 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-30 | 其他染料 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-21 | 大豆油渣 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $47.2K |
| 2026-04-09 | 猫狗饲料 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $21.6K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $27.4K |
| 2026-03-13 | 乳清制品 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $8.0K |
| 2026-03-13 | 猫狗饲料 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $18.9K |
| 2026-03-13 | 大豆油渣 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $27.5K |
| 2026-03-13 | 其他染料 | HYPER HOPE NUTRITON (CAMBODIA) CO., LTD | — | $1.1K |