Senka Electric Machines Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Senka
134
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313447364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9R4XK1 |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 126 Đường 64, KDC Bình Phú 2, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY SENKA |
| 企业英文名称 | SENKA ELECTRIC MACHINES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường số 24, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839520979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $2.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Deke Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $369.4K | 非钢制圆锯片、钢制圆锯片 |
| Danyang Vocatec Tools Co., Ltd. | 中国 | 13 | $322.0K | 可互换钻具、油漆刷及滚筒 |
| Yueqing Ruiming Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $314.7K | 可互换钻具、木工手工具 |
| Zhenjiang Fewell Tools Co., Ltd. | 中国 | 13 | $184.8K | 非钢制圆锯片、陶瓷磨轮 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $146.6K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Fengtai Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $95.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Zhejiang Beili Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.4K | 可互换钻具、其他锯片 |
| Zhejiang Enguang Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.1K | 可互换钻具、金刚石砂轮 |
| Shandong WYZN Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 非钢制圆锯片、手工工具零件 |
| Jiangsu Hailing Carbon Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.2K | 碳刷、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 手工工具 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 单手修枝剪 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-03 | 手工工具 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 单手修枝剪 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 单手修枝剪 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-03 | 手工工具 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 钳子镊子 | Yuyao Jinma Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-30 | 其他手工工具 | Ningbo Feitian Weiye Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 不可调扳手 | Ningbo Feitian Weiye Tools Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-19 | 可互换钻具 | Danyang Vocatec Tools Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |