Senka Electric Machines Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Điện Máy Senka

134
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $84.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $130.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $84.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $115.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $97.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $172.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313447364
企查查编码QVNT9R4XK1
成立日期2015-09-18
联系地址Số 126 Đường 64, KDC Bình Phú 2, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN MÁY SENKA
企业英文名称SENKA ELECTRIC MACHINES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Đường số 24, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02839520979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
820540手动螺丝刀
680422陶瓷磨轮
820150单手修枝剪
820320钳子镊子
820559其他手工工具
820340手工工具
820412可调扳手
820790可互换工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$2.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Deke Imp. & Exp. Trading Co., Ltd.中国13$369.4K非钢制圆锯片、钢制圆锯片
Danyang Vocatec Tools Co., Ltd.中国13$322.0K可互换钻具、油漆刷及滚筒
Yueqing Ruiming Tools Co., Ltd.中国15$314.7K可互换钻具、木工手工具
Zhenjiang Fewell Tools Co., Ltd.中国13$184.8K非钢制圆锯片、陶瓷磨轮
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国8$146.6K塑料家用制品、其他钢铁制品
Jiangsu Fengtai Tools Co., Ltd.中国8$95.3K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Zhejiang Beili Tools Co., Ltd.中国6$57.4K可互换钻具、其他锯片
Zhejiang Enguang Diamond Tools Co., Ltd.中国4$51.1K可互换钻具、金刚石砂轮
Shandong WYZN Import & Export Co., Ltd.中国3$34.7K非钢制圆锯片、手工工具零件
Jiangsu Hailing Carbon Products Co., Ltd.中国3$32.2K碳刷、手工工具零件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03手工工具Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$1.8K
2026-03-03单手修枝剪Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$4.5K
2026-03-03手工工具Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$2.4K
2026-03-03单手修枝剪Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$2.8K
2026-03-03单手修枝剪Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$3.1K
2026-03-03手工工具Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$2.4K
2026-03-03钳子镊子Yuyao Jinma Tools Co., Ltd.中国$2.7K
2026-01-30其他手工工具Ningbo Feitian Weiye Tools Co., Ltd.中国$3.0K
2026-01-30不可调扳手Ningbo Feitian Weiye Tools Co., Ltd.中国$3.1K
2026-01-19可互换钻具Danyang Vocatec Tools Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Senka Electric Machines Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →