Duc Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 963 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI ĐứC MINH
963
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300818821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QPAA7X |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Thôn Nhớn 2, Xã Cam Đường, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI ĐỨC MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhớn 2, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0941283383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 963 | $2.48M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 257 | $674.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 139 | $386.9K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 89 | $234.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hunan Indigo Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 75 | $173.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 69 | $158.0K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Yunnan Dubian Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $118.7K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $108.7K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| Dali Hongguan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 37 | $99.4K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $94.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Hekou Yuehai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $61.1K | 其他鲜果、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 963)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 花椰菜西兰花 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-04 | 花椰菜西兰花 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-02 | 其他鲜莴苣 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-01 | 花椰菜西兰花 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-01 | 花椰菜西兰花 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-09-01 | 其他鲜莴苣 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-01 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUEHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-30 | 其他鲜莴苣 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUEHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-29 | 其他鲜莴苣 | HEKOU QIANHUA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |