Ba Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bá Thành
11
进口笔数
0
出口笔数
$106.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304342069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT7W3R7 |
| 成立日期 | 2006-05-08 |
| 联系地址 | 462 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁ THÀNH |
| 企业英文名称 | BA THANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0902957977 |
| 邮箱 | bathanh.thue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $72.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $9.7K |
| 土耳其 | 1 | $5.3K |
| 意大利 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 4 | $4.3K |
| 奥地利 | 1 | $3.2K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.3K |
| 捷克 | 1 | $1.4K |
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
| 加拿大 | 3 | $604 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.T. Brothers Ltd. | 斯洛伐克 | 1 | $66.3K | 其他塑料管材、塑料封口件 |
| T T Brothers Ltd. | 德国 | 1 | $20.7K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
| Parsch Schlauche Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.7K | 纺织水龙软管、其他窄幅织物 |
| T.T. Brothers Ltd. | 1 | $5.6K | 发动机泵、发动机空气滤清器 | |
| SEALINK TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $714 | 其他电气开关 |
| 5f13b35703526398b57c564abd302606 | 3 | $604 | ||
| FAIRFLEET GMBH CO. KG | 德国 | 1 | $297 | 通信设备、无线电导航仪 |
| The T.T. Brothers Ltd. | 中国 | 2 | $264 | 其他钢铁非螺纹件、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 车辆金属配件 | DYNACERT INC | 加拿大 | $144 |
| 2026-02-27 | 无线电导航仪 | FAIRFLEET GMBH CO. KG | 立陶宛 | $119 |
| 2026-02-27 | 通信设备 | FAIRFLEET GMBH CO. KG | 立陶宛 | $59 |
| 2026-02-27 | 无线电导航仪 | FAIRFLEET GMBH CO. KG | 立陶宛 | $119 |
| 2026-02-26 | 车辆金属配件 | DYNACERT INC | 加拿大 | $36 |
| 2025-11-25 | 电镀设备 | DYNACERT INC | 加拿大 | $212 |
| 2025-11-25 | 电镀设备 | DYNACERT INC | 加拿大 | $212 |
| 2025-10-11 | 其他塑料管材 | T.T. Brothers Ltd. | 德国 | $239 |
| 2025-10-11 | 发动机空气滤清器 | THE T T BROTHERS LTD | 德国 | $396 |
| 2025-10-11 | 电力控制板 | T.T. Brothers Ltd. | 德国 | $2.6K |