Vietape Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU VIETAPE
45
进口笔数
3
出口笔数
$157.5K
进口金额
$6.4K
出口金额
2025-10-06
最近进口
2025-12-10
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317463416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y0K875 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 18F đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU VIETAPE |
| 企业英文名称 | VIETAPE MATERIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18F đường Tăng Nhơn Phú, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84869681639 |
| 邮箱 | info@vietape.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $157.3K |
| 美国 | 1 | $162 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $3.5K |
| 新加坡 | 2 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yongliu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Kunshan Qiangtai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Dongguan City Xinhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $34.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Yiwu Pengda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.3K | 其他玻璃纤维、处理毡呢 |
| Fortunejet (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 聚丙烯塑料 |
| Pac King Group Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Dongguan City Qizhong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Xiamen Aerchs Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Zhejiang Qinglong Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 玻璃纤维及毡、自粘塑料片 |
| Kunshan Hexin Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他机器刀具、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRINORTH EQUIPMENT INC. | 1 | $3.5K | 修甲套装、聚氨酯泡沫塑料 | |
| PROSTECH ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 1kg以下胶粘剂、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 其他玻璃纤维 | YIWU PENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-29 | 其他玻璃制品 | SILCATEX (LANGFANG) MATERIAL CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-18 | 其他玻璃纤维 | YIWU PENGDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-11 | 橡胶处理织物 | PAC KING GROUP LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-08-26 | 自粘塑料片 | DONGGUAN CITY XINHONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $541 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | TRINORTH EQUIPMENT INC. | 加拿大 | $3.5K |
| 2023-12-01 | 自粘塑料卷 | PROSTECH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $476 |
| 2023-12-01 | 自粘塑料卷 | PROSTECH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $952 |
| 2023-08-25 | 自粘塑料卷 | PROSTECH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $952 |
| 2023-08-25 | 自粘塑料卷 | PROSTECH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $476 |