Thinh Phat Chemical & Additive Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ GIA Và HOá CHấT THịNH PHáT
15
进口笔数
18
出口笔数
$696.1K
进口金额
$841.9K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-02-09
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317204475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9XQPMX |
| 成立日期 | 2022-03-17 |
| 联系地址 | 100/40A, Ấp Chánh 1, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ GIA VÀ HOÁ CHẤT THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT CHEMICAL AND ADDITIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/1Đ, Ấp 46, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84974545030 |
| 邮箱 | nguyenkhacdiep@gmail.com |
| 官网 | www.thiphachem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $297.0K |
| 美国 | 5 | $150.1K |
| 新加坡 | 3 | $112.9K |
| 韩国 | 4 | $73.0K |
| 中国台湾 | 2 | $63.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 11 | $680.1K |
| 伊朗 | 5 | $132.1K |
| 中国香港 | 2 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $560.0K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| AMI Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $63.1K | 聚丙烯聚合物、丙醇和异丙醇 |
| Hong Kong Reego Group Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他润滑剂、二氧化硅 |
| Aekyung Chemical Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $18.6K | 其他不饱和聚酯、其他芳香多元酸 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 1 | $18.3K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| ILSHINWELLS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 其他化学制剂、其他不饱和聚酯 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterlife International Trading | 阿联酋 | 1 | $308.8K | 其他乙烯聚合物 |
| Success General Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 5 | $180.0K | 其他乙烯聚合物 |
| eb49ab7d13e51738371b299ed00ec62d | 1 | $80.7K | ||
| HK Huayidi Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $47.2K | 其他芳香多元酸、轻质乙烯共聚物 |
| Gorgy Trading Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $45.3K | 其他乙烯聚合物 |
| N.K.P. Pharma Private Ltd. | 印度 | 2 | $39.1K | 机械零件、泵零件 |
| Future General Trading | 阿联酋 | 1 | $37.6K | 其他乙烯聚合物 |
| HK HYD TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $35.3K | 人造纤维纱、泵及压缩机零件 |
| HK CEGT GENERAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $34.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Center General Trading | 阿联酋 | 1 | $33.9K | 聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | ILSHINWELLS CO.,LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-10-22 | 其他芳香多元酸 | AEKYUNG CHEMICALCO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2024-12-21 | 其他丙烯酸聚合物 | AMI CHEMICAL PTE LTD | 中国台湾 | $30.2K |
| 2024-08-05 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $20.9K |
| 2024-05-17 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 比利时 | $297.0K |
| 2024-05-10 | 聚甲醛 | AMI CHEMICAL PTE LTD | 中国台湾 | $32.9K |
| 2024-01-03 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $19.8K |
| 2023-07-07 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $30.7K |
| 2023-03-31 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 新加坡 | $62.4K |
| 2023-03-31 | 其他乙烯聚合物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $33.4K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他化学制剂 | HK HYD TRADING LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2025-11-21 | 轻质乙烯共聚物 | HK HUAYIDI TRADING CO LTD | 伊朗 | $23.6K |
| 2025-10-30 | 其他芳香多元酸 | HK HUAYIDI TRADING CO LTD | 中国香港 | $23.5K |
| 2025-09-04 | 其他丙烯酸聚合物 | HK HYD TRADING LTD | 伊朗 | $29.1K |
| 2024-12-21 | 其他丙烯酸聚合物 | HK CEGT GENERAL TRADING CO LTD | 伊朗 | $34.0K |
| 2024-08-08 | 其他乙烯聚合物 | GORGY TRADING CO LTD | 伊朗 | $23.5K |
| 2024-05-17 | 其他乙烯聚合物 | BETTERLIFE INTERNATIONAL TRADING | 阿联酋 | $308.8K |
| 2024-05-13 | 聚甲醛 | CENTER GENERAL TRADING | 阿联酋 | $33.9K |
| 2024-01-05 | 其他乙烯聚合物 | GORGY TRADING CO LTD | 伊朗 | $21.8K |
| 2023-07-07 | 其他乙烯聚合物 | FUTURE GENERAL TRADING | 阿联酋 | $37.6K |