D&K Vietnam Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU D&K VIệT NAM
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1GHYB9 |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | LK197-DV04, tổ 19, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU D&K VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&K VIET NAM IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK197-DV04, tổ 19, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84911631599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $2.15M |
| 波兰 | 7 | $19.5K |
| 韩国 | 17 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.3K |
| 中国 | 4 | $2.7K |
| 泰国 | 1 | $486 |
| 匈牙利 | 1 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 30 | $953.0K | 混合调味料、制备面食 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 27 | $523.2K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 20 | $508.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $49.3K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 波兰 | 4 | $4.4K | 非盥洗用皂、谷物片食品 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $3.0K | 其他果仁制品、混合调味料 |
| Anber Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $2.2K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 中国 | 3 | $2.0K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Anber Inc. | 韩国 | 5 | $1.8K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $299 |
| 2025-04-23 | 其他纺织制品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $1.4K |
| 2025-04-23 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $10.5K |
| 2025-04-23 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $5.6K |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $349 |
| 2025-04-23 | 婴幼儿食品 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $299 |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $290 |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $299 |
| 2025-04-23 | 零售清洁粉剂 | JUNTAKU SHOJI CORP ORATION | 日本 | $299 |