MARKETING IBC CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARKETING IBC
13
进口笔数
0
出口笔数
$307.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107323451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU995YSY |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | NV2-13, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ Công An, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARKETING IBC |
| 企业英文名称 | MARKETING IBC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV2-13, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57- Tổng cục V- Bộ Công An, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0374135555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 170490 | 糖果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $307.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | 12 | $290.7K | 坚果及种子、混合坚果干果 |
| FUJIAN HAOSILU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $16.4K | 糖果、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA CHEER TALK FOODS CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-18 | 糖果 | FUJIAN HAOSILU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-18 | 糖果 | FUJIAN HAOSILU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |