An Lac Timber XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ AN LạC
599
进口笔数
38
出口笔数
$16.68M
进口金额
$122.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
67
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109788847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHSFD0 |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ AN LẠC |
| 企业英文名称 | AN LAC TIMBER XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84961373685 |
| 邮箱 | ketoan1@goanlac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 219 | $7.17M |
| 奥地利 | 127 | $3.78M |
| 巴西 | 64 | $1.25M |
| 德国 | 53 | $1.19M |
| 爱沙尼亚 | 32 | $888.7K |
| 阿根廷 | 31 | $619.0K |
| 法国 | 8 | $472.2K |
| 加拿大 | 19 | $340.0K |
| 苏里南 | 7 | $222.7K |
| 新西兰 | 13 | $182.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $122.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasslacher Drauland Holzindustrie GmbH | 德国 | 90 | $2.72M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 94 | $2.39M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 36 | $2.00M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Jl Gardner Hardwoods | 美国 | 62 | $1.23M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Norica Timber Vertrieb GmbH | 德国 | 41 | $1.12M | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 德国 | 30 | $823.4K | 6mm以上针叶木、6毫米以上白蜡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 12 | $585.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mayfield Lumber Co. | 美国 | 17 | $579.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 巴西 | 18 | $308.1K | 6mm以上松木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 阿根廷 | 12 | $211.2K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 38 | $122.4K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 6mm以上针叶木材 | Jl Gardner Hardwoods | 加拿大 | $7.4K |
| 2026-07-31 | 6mm以上针叶木材 | Jl Gardner Hardwoods | 加拿大 | $18.9K |
| 2026-07-31 | 6mm以上针叶木材 | Jl Gardner Hardwoods | 加拿大 | $16.1K |
| 2026-07-30 | 6mm以上针叶木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 爱沙尼亚 | $24.3K |
| 2026-07-28 | 6mm以上木材 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $14.9K |
| 2026-07-27 | 6mm以上针叶木材 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-07-27 | 6mm以上松木 | Jl Gardner Hardwoods | 巴西 | $9.0K |
| 2026-07-27 | 6毫米以上橡木 | Mayfield Lumber Co. | 美国 | $26.1K |
| 2026-07-27 | 6mm以上松木 | Jl Gardner Hardwoods | 阿根廷 | $16.2K |
| 2026-07-27 | 6mm以上针叶木材 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 加拿大 | $2.9K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-21 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $706 |
| 2026-07-21 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $799 |
| 2026-06-08 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 6mm以上针叶木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $935 |