An Lac Timber XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 536 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ AN LạC
536
进口笔数
35
出口笔数
$15.01M
进口金额
$113.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
65
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109788847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJHSFD0 |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK GỖ AN LẠC |
| 企业英文名称 | AN LAC TIMBER XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84961373685 |
| 邮箱 | ketoan1@goanlac.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 440713 | 6mm以上针叶木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 205 | $6.80M |
| 奥地利 | 119 | $3.66M |
| 德国 | 52 | $1.17M |
| 巴西 | 52 | $981.4K |
| 爱沙尼亚 | 29 | $787.3K |
| 阿根廷 | 26 | $531.4K |
| 苏里南 | 7 | $222.7K |
| 加拿大 | 10 | $175.0K |
| 乌克兰 | 11 | $166.9K |
| 新西兰 | 9 | $125.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $113.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasslacher Drauland Holzindustrie GmbH | 德国 | 90 | $2.72M | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 82 | $2.16M | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Missouri Walnut LLC | 美国 | 33 | $1.88M | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Norica Timber Vertrieb GmbH | 德国 | 35 | $1.01M | 其他热带木材、6mm以上松木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 德国 | 28 | $778.4K | 6mm以上针叶木、6毫米以上白蜡木 |
| Jl Gardner Hardwoods | 美国 | 36 | $704.4K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 12 | $585.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mayfield Lumber Co. | 美国 | 15 | $529.4K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 巴西 | 18 | $308.1K | 6mm以上松木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 阿根廷 | 12 | $211.2K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 35 | $113.2K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 536)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Jl Gardner Hardwoods | 新西兰 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $724 |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $724 |
| 2026-04-28 | 6mm以上松木 | Jl Gardner Hardwoods | 新西兰 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上针叶木 | NORICA TIMBER VERTRIEB GMBH | 奥地利 | $12.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $935 |
| 2026-04-16 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $935 |
| 2026-04-07 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $616 |
| 2026-04-07 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $935 |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 6mm以上松木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $622 |
| 2026-04-07 | 6mm以上针叶木 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $1.1K |