An Lac Timber XNK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 599 笔 · 主营 6mm以上松木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK Gỗ AN LạC

599
进口笔数
38
出口笔数
$16.68M
进口金额
$122.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-21
最近出口
67
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $589.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $443.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.4K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $338.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $568.5K · 16 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-08进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $292.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.2K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-11进口 $370.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.3K · 10 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-01进口 $199.4K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $298.4K · 14 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-03进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.7K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $423.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.8K · 12 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $311.1K · 6 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $281.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-09进口 $386.3K · 12 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $445.5K · 17 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $346.4K · 16 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-12进口 $330.3K · 17 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $526.2K · 27 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $397.5K · 17 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $176.2K · 9 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-04进口 $154.6K · 6 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $387.9K · 16 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-06进口 $641.6K · 23 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-07进口 $632.0K · 24 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $589.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $443.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.4K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $338.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $271.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.14M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $459.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $568.5K · 16 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-08进口 $306.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $292.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $202.2K · 5 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-11进口 $370.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $203.3K · 10 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-01进口 $199.4K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-02进口 $298.4K · 14 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-03进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.7K · 5 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-05进口 $423.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $356.8K · 12 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-07进口 $311.1K · 6 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $281.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-09进口 $386.3K · 12 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-10进口 $445.5K · 17 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $346.4K · 16 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-12进口 $330.3K · 17 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-01进口 $526.2K · 27 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-02进口 $397.5K · 17 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-03进口 $176.2K · 9 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-04进口 $154.6K · 6 笔出口 $9.5K · 3 笔2026-05进口 $387.9K · 16 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-06进口 $641.6K · 23 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-07进口 $632.0K · 24 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0109788847
企查查编码QVNKJHSFD0
成立日期2021-10-22
联系地址Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK GỖ AN LẠC
企业英文名称AN LAC TIMBER XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN3, KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84961373685
邮箱ketoan1@goanlac.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407116mm以上松木
4407126mm以上针叶木
4407916毫米以上橡木
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材
4407956毫米以上白蜡木
440321松木原木
4407136mm以上针叶木材
440792山毛榉木厚板
44032215厘米以下松木

出口

HS 编码产品
4407126mm以上针叶木
4407116mm以上松木

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国219$7.17M
奥地利127$3.78M
巴西64$1.25M
德国53$1.19M
爱沙尼亚32$888.7K
阿根廷31$619.0K
法国8$472.2K
加拿大19$340.0K
苏里南7$222.7K
新西兰13$182.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$122.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hasslacher Drauland Holzindustrie GmbH德国90$2.72M6mm以上针叶木、6mm以上松木
Jl Gardner Hardwoods Llc美国94$2.39M橡木原木、其他粗加工木材
Missouri Walnut LLC美国36$2.00M6mm以上木材、6毫米以上橡木
Jl Gardner Hardwoods美国62$1.23M橡木原木、其他粗加工木材
Norica Timber Vertrieb GmbH德国41$1.12M6mm以上松木、6mm以上针叶木
Jl Gardner Hardwoods Llc德国30$823.4K6mm以上针叶木、6毫米以上白蜡木
Midwest Hardwood Co., LLC美国12$585.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Mayfield Lumber Co.美国17$579.3K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Jl Gardner Hardwoods Llc巴西18$308.1K6mm以上松木
Jl Gardner Hardwoods Llc阿根廷12$211.2K6mm以上松木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南38$122.4K其他寝具、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 599)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-316mm以上针叶木材Jl Gardner Hardwoods加拿大$7.4K
2026-07-316mm以上针叶木材Jl Gardner Hardwoods加拿大$18.9K
2026-07-316mm以上针叶木材Jl Gardner Hardwoods加拿大$16.1K
2026-07-306mm以上针叶木Jl Gardner Hardwoods Llc爱沙尼亚$24.3K
2026-07-286mm以上木材Jl Gardner Hardwoods Llc美国$14.9K
2026-07-276mm以上针叶木材Jl Gardner Hardwoods Llc加拿大$1.4K
2026-07-276mm以上松木Jl Gardner Hardwoods巴西$9.0K
2026-07-276毫米以上橡木Mayfield Lumber Co.美国$26.1K
2026-07-276mm以上松木Jl Gardner Hardwoods阿根廷$16.2K
2026-07-276mm以上针叶木材Jl Gardner Hardwoods Llc加拿大$2.9K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-216mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.4K
2026-07-216mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$706
2026-07-216mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$799
2026-06-086mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.4K
2026-06-086mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.2K
2026-05-226mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.2K
2026-05-226mm以上针叶木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.4K
2026-04-166mm以上松木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.0K
2026-04-166mm以上松木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.0K
2026-04-166mm以上松木Inoac Vietnam Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$935

相关企业 · 同类产品

An Lac Timber XNK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →