HATRACO TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他石棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hatraco
4
进口笔数
0
出口笔数
$261.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201716435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB2173H |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | Số NT8.03 khu đô thị Vinhomes Marina (lô TT2-15/7 Khu đô thị Cầu Rào 2), Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HATRACO |
| 企业英文名称 | HATRACO TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NT8.03 khu đô thị Vinhomes Marina (lô TT2-15/7 Khu đô thị Cầu Rào 2), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7911 - Đại lý du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02253745716 |
| 邮箱 | hatraco1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252490 | 其他石棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $261.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | 4 | $261.9K | 其他石棉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-09 | 其他石棉 | LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.9K |
| 2023-12-09 | 其他石棉 | LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $740 |
| 2023-10-23 | 其他石棉 | LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.9K |
| 2023-08-26 | 其他石棉 | LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $63.4K |
| 2023-03-01 | 其他石棉 | LINYI FUAN CONSTRUCTION MATERIAL CO., LTD | 中国 | $98.0K |