Yushi Nam Lien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vũ Sư - NAM LIêN
10
进口笔数
101
出口笔数
$279.8K
进口金额
$510.1K
出口金额
2026-05-12
最近进口
2026-06-24
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601185732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHQ7QAM |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Lô B4- Khu công nghiệp Mỹ Trung(thuê lại nhà xưởng của Công ty cổ phần Nam Liên), Xã Mỹ Trung, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ SƯ - NAM LIÊN |
| 企业英文名称 | YUSHI - NAM LIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4- Khu công nghiệp Mỹ Trung(thuê lại nhà xưởng của Công ty cổ phần Nam Liên), Phường Thiên Trường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02283210868 |
| 传真 | 02283210866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 347.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $279.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $487.8K |
| 美国 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yushi (Jiangsu) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $225.6K | 油漆颜料、PET塑料片材 |
| Longgang Chaoshuo International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.4K | 塑料文具、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Yushi Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 油漆颜料、PET塑料片材 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 1 | $975 | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) | |
| Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他电气开关、阀门龙头 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 98 | $475.6K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Infinity Foils Inc. | 美国 | 1 | $22.3K | 油漆颜料 |
| Maxx Fortune VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.4K | 油漆颜料 |
| Infinity Foils Inc. | 越南 | 1 | $4.9K | 油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 油漆颜料 | Shenzhen Diji Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | Longgang Chaoshuo International Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-06 | 油漆颜料 | Longgang Chaoshuo International Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2025-09-19 | 其他橡塑机械 | Longgang Chaoshuo International Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2025-08-15 | PET塑料片材 | YUSHI (JIANGSU) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-08-15 | PET塑料片材 | YUSHI (JIANGSU) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-15 | PET塑料片材 | Yushi (Jiangsu) Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2025-08-15 | PET塑料片材 | YUSHI (JIANGSU) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-15 | 聚酯塑料片材 | YUSHI (JIANGSU) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-15 | PET塑料片材 | YUSHI (JIANGSU) SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.9K |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-24 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-06-24 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-06-19 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-06-19 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $559 |
| 2026-06-19 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-06-08 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-08 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 油漆颜料 | Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |