TIFFANY PHAM
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101806616 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN075N0V0 |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | Ấp 1, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH SX TM DV Mỹ Phẩm Tiffany |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 1, Xã Mỹ Yên(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 其他鲜果 | — | 越南 | $120 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $21 |
| 2025-04-16 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $30 |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $45 |
| 2025-03-17 | 其他鲜果 | — | 越南 | $100 |
| 2025-02-15 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $90 |
| 2025-02-15 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $45 |
| 2025-01-20 | 混合调味料 | — | 越南 | $40 |
| 2025-01-20 | 糖果 | — | 越南 | $110 |
| 2025-01-20 | 瓷餐具 | — | 越南 | $12 |