Expect Medical Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 镍合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXPECT MEDICAL
26
进口笔数
0
出口笔数
$126.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110262086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AK97V7 |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | SH2-71, Centa City, đường Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXPECT MEDICAL |
| 企业英文名称 | EXPECT MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0876667194 |
| 邮箱 | Admin@expectmedical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750522 | 镍合金丝 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $118.2K |
| 日本 | 2 | $7.6K |
| 巴西 | 1 | $985 |
| 丹麦 | 1 | $196 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lonyi Medicath Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.2K | 第90章仪器零件、塑料管 |
| Shenzhen Aituo Automation Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.7K | 其他橡塑机械、非注塑模具 |
| Shenzhen Microapproach Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shanghai Int Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| TRS Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.6K | 镍合金丝、其他硬塑料管 |
| Nantong Fuhua Medical Packing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| Medipurpose Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Tianck Medical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| HOPEWAY AMD B.V. | 荷兰 | 1 | $1.5K | 非乙烯塑料袋、其他诊断试剂 |
| Mazzaferrro Monofilamentos Tecnicos Ltda. | 巴西 | 1 | $985 | 聚丙烯单丝、合成纤维扁条 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 聚乙烯袋 | HOPEWAY AMD B.V. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-11 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-11 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-11 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $850 |
| 2026-03-11 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 其他塑料管材 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-11 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $425 |
| 2025-12-19 | 镍合金丝 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $589 |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | SHENZHEN AITUO AUTOMATION DEVICE CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-11-26 | 其他铝制品 | SHENZHEN AITUO AUTOMATION DEVICE CO LTD | 中国 | $810 |