Tu Phuong Trading Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Tú PHươNG
108
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107876791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ2A0CB |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | Số 31A, ngõ 76, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÚ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TU PHUONG TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 54, Sao Biển 11, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 108 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Bag Fashion Bag Co., Ltd. | 中国 | 42 | $457.8K | 塑纺容器、其他钢铁制品 |
| Baoding Tiange Luggage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 24 | $414.0K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Baoding Waou Luggage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $215.3K | 塑纺容器 |
| Zhejiang Tomorrow Shine Travel Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.6K | 塑纺容器、其他寝具 |
| Wenzhou Vitamin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Changzhou Star Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.5K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 糖果、其他食品制剂 |
| Baoding Trailblazer Luggage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Ruian Boxiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
| Baoding Wawo Luggage Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑纺容器 | BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |