Tu Phuong Trading Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 108 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Tú PHươNG

108
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $33.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $57.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107876791
企查查编码QVNKQ2A0CB
成立日期2017-06-06
联系地址Số 31A, ngõ 76, phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÚ PHƯƠNG
企业英文名称TU PHUONG TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 54, Sao Biển 11, Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
940139可调转椅
940490其他寝具
940330木制办公家具
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国108$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Bag Fashion Bag Co., Ltd.中国42$457.8K塑纺容器、其他钢铁制品
Baoding Tiange Luggage Mfg. Co., Ltd.中国24$414.0K塑纺容器、塑料/纺织手提包
Baoding Waou Luggage Mfg. Co., Ltd.中国13$215.3K塑纺容器
Zhejiang Tomorrow Shine Travel Products Co., Ltd.中国7$69.6K塑纺容器、其他寝具
Wenzhou Vitamin International Trade Co., Ltd.中国7$66.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
Changzhou Star Furniture Co., Ltd.中国4$51.5K可调转椅、非办公金属家具
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国3$36.9K糖果、其他食品制剂
Baoding Trailblazer Luggage Mfg. Co., Ltd.中国3$33.6K其他塑料制品、贱金属配件
Ruian Boxiang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$21.6K其他塑料制品、贱金属扣件
Baoding Wawo Luggage Mfg. Co., Ltd.中国1$13.7K塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$3.0K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$6.7K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$1.2K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$4.1K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$4.1K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$1.2K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$2.9K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$6.9K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$2.9K
2026-04-28塑纺容器BAODING WAOU LUGGAGE MFG CO LTD中国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Tu Phuong Trading Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →