Magna Management Asia (MMA) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,091 笔 · 主营 纺织面料鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA)

1,091
进口笔数
113
出口笔数
$19.08M
进口金额
$3.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
158
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $965.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $727.0K · 44 笔出口 $49.2K · 1 笔2023-10进口 $256.8K · 24 笔出口 $75.2K · 2 笔2023-11进口 $830.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.5K · 42 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-01进口 $478.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $965.9K · 49 笔出口 $51.5K · 2 笔2024-03进口 $563.2K · 25 笔出口 $88.1K · 2 笔2024-04进口 $165.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $749.6K · 50 笔出口 $534.3K · 14 笔2024-06进口 $347.5K · 16 笔出口 $601.7K · 17 笔2024-07进口 $376.9K · 24 笔出口 $416.2K · 6 笔2024-08进口 $343.4K · 18 笔出口 $440.1K · 16 笔2024-09进口 $165.9K · 12 笔出口 $122.6K · 5 笔2024-10进口 $137.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.9K · 21 笔出口 $442.5K · 7 笔2024-12进口 $401.3K · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $516.2K · 15 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-02进口 $352.1K · 15 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-03进口 $247.2K · 18 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-04进口 $297.2K · 11 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-05进口 $431.8K · 18 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-06进口 $566.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $305.7K · 21 笔出口 $139.9K · 8 笔2025-08进口 $495.5K · 21 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $330.3K · 13 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-10进口 $415.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $459.4K · 28 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-12进口 $806.3K · 31 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-01进口 $219.4K · 22 笔出口 $57.4K · 2 笔2026-02进口 $554.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $310.7K · 24 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-04进口 $692.7K · 26 笔出口 $39.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $200.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $727.0K · 44 笔出口 $49.2K · 1 笔2023-10进口 $256.8K · 24 笔出口 $75.2K · 2 笔2023-11进口 $830.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.5K · 42 笔出口 $56.6K · 2 笔2024-01进口 $478.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $965.9K · 49 笔出口 $51.5K · 2 笔2024-03进口 $563.2K · 25 笔出口 $88.1K · 2 笔2024-04进口 $165.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $749.6K · 50 笔出口 $534.3K · 14 笔2024-06进口 $347.5K · 16 笔出口 $601.7K · 17 笔2024-07进口 $376.9K · 24 笔出口 $416.2K · 6 笔2024-08进口 $343.4K · 18 笔出口 $440.1K · 16 笔2024-09进口 $165.9K · 12 笔出口 $122.6K · 5 笔2024-10进口 $137.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $273.9K · 21 笔出口 $442.5K · 7 笔2024-12进口 $401.3K · 17 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-01进口 $516.2K · 15 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-02进口 $352.1K · 15 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-03进口 $247.2K · 18 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-04进口 $297.2K · 11 笔出口 $76.5K · 2 笔2025-05进口 $431.8K · 18 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-06进口 $566.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $305.7K · 21 笔出口 $139.9K · 8 笔2025-08进口 $495.5K · 21 笔出口 $37.5K · 1 笔2025-09进口 $330.3K · 13 笔出口 $55.4K · 2 笔2025-10进口 $415.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $459.4K · 28 笔出口 $71.3K · 1 笔2025-12进口 $806.3K · 31 笔出口 $98.6K · 2 笔2026-01进口 $219.4K · 22 笔出口 $57.4K · 2 笔2026-02进口 $554.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $310.7K · 24 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-04进口 $692.7K · 26 笔出口 $39.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314853023
企查查编码QVNNKB5EH8
成立日期2018-01-22
联系地址Phòng 14-02, Tầng 14, Tòa nhà Xổ Số Kiến Thiết Thành phố Hồ Chí Minh, 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA)
企业英文名称MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 14-02, Tầng 14, Tòa nhà Xổ Số Kiến Thiết Thành phố Hồ Chí Minh, 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838301111
邮箱tuyet.lethianh@mapactive.vn
传真+842839115173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,994.3725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
610910棉针织T恤及背心
650500针织头饰
610990非棉针织背心
611020棉针织服装
610342棉针织裤
420292其他塑纺箱盒
420212塑纺容器

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
610910棉针织T恤及背心
610990非棉针织背心
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
611020棉针织服装
610343男式合成纤维裤
650500针织头饰
610342棉针织裤
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南323$11.07M
中国447$3.87M
印度尼西亚191$2.70M
德国41$625.4K
美国8$249.7K
柬埔寨42$204.6K
泰国33$93.2K
菲律宾3$74.2K
孟加拉国17$64.3K
斯里兰卡33$62.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚59$1.99M
柬埔寨48$1.54M
菲律宾5$383.0K
越南3$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAA Sports Singapore Pte. Ltd.新加坡431$13.50M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Smiggle Singapore Pte. Ltd.新加坡39$651.2K其他塑纺箱盒、塑料餐具
Birkenstock Global Sales GmbH德国40$624.4K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LIMITED中国香港57$355.0K针织头饰、棉针织T恤及背心
Kanaan Co., Ltd.印度尼西亚16$198.0K其他塑纺箱盒、针织头饰
HANESBRANDS (HK) LTD中国香港20$180.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Crocs Singapore Pte. Ltd.新加坡17$147.7K其他塑胶鞋、塑料装饰品
PT Mitra Garindo Perkasa印度尼西亚22$99.1K棉针织T恤及背心、棉针织裤
The Haddad Apparel Group Ltd.越南29$80.5K棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤
Decor (Su Zhou) Co., Ltd.中国20$61.1K机织标签、其他服装配件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Map Aktif Adiperkasa Tbk印度尼西亚52$1.55M其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Map Active (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨48$1.54M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
PT Benua Prima Agung印度尼西亚7$442.5K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Planet Sports Inc.菲律宾5$383.0K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Planet Sports Inc.越南2$6.7K簇绒地毯、带框玻璃镜
Profit Sign International Ltd.越南1$4.7K鞋靴零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$119
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$155
2026-04-28棉针织夹克ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$199
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$142
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$119
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$142
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$142
2026-04-28棉针织夹克ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$235
2026-04-28棉针织T恤及背心ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$119
2026-04-28棉针织夹克ASMARA INTERNATIONAL LTD中国$235

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15针织头饰MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$227
2026-04-15针织头饰MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$493
2026-04-14棉针织T恤及背心MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$129
2026-04-14棉针织裤MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$293
2026-04-14其他皮革鞋MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$774
2026-04-14其他塑胶鞋MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$798
2026-04-14棉针织T恤及背心MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$368
2026-04-14纺织面料鞋MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$696
2026-04-14其他塑胶鞋MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1.1K
2026-04-14化纤男衬衫MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$753

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Magna Management Asia (MMA) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →