Magna Management Asia (MMA) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,091 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA)
- 邮箱10,411
1,091
进口笔数
113
出口笔数
$19.08M
进口金额
$3.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
158
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314853023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKB5EH8 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Phòng 14-02, Tầng 14, Tòa nhà Xổ Số Kiến Thiết Thành phố Hồ Chí Minh, 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA) |
| 企业英文名称 | MAGNA MANAGEMENT ASIA (MMA) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14-02, Tầng 14, Tòa nhà Xổ Số Kiến Thiết Thành phố Hồ Chí Minh, 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838301111 |
| 邮箱 | tuyet.lethianh@mapactive.vn |
| 传真 | +842839115173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,994.3725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 323 | $11.07M |
| 中国 | 447 | $3.87M |
| 印度尼西亚 | 191 | $2.70M |
| 德国 | 41 | $625.4K |
| 美国 | 8 | $249.7K |
| 柬埔寨 | 42 | $204.6K |
| 泰国 | 33 | $93.2K |
| 菲律宾 | 3 | $74.2K |
| 孟加拉国 | 17 | $64.3K |
| 斯里兰卡 | 33 | $62.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 59 | $1.99M |
| 柬埔寨 | 48 | $1.54M |
| 菲律宾 | 5 | $383.0K |
| 越南 | 3 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAA Sports Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 431 | $13.50M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Smiggle Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $651.2K | 其他塑纺箱盒、塑料餐具 |
| Birkenstock Global Sales GmbH | 德国 | 40 | $624.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| NEW ERA CAP ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 57 | $355.0K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Kanaan Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 16 | $198.0K | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| HANESBRANDS (HK) LTD | 中国香港 | 20 | $180.8K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Crocs Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $147.7K | 其他塑胶鞋、塑料装饰品 |
| PT Mitra Garindo Perkasa | 印度尼西亚 | 22 | $99.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| The Haddad Apparel Group Ltd. | 越南 | 29 | $80.5K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维裤 |
| Decor (Su Zhou) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $61.1K | 机织标签、其他服装配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Map Aktif Adiperkasa Tbk | 印度尼西亚 | 52 | $1.55M | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Map Active (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 48 | $1.54M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| PT Benua Prima Agung | 印度尼西亚 | 7 | $442.5K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Planet Sports Inc. | 菲律宾 | 5 | $383.0K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Planet Sports Inc. | 越南 | 2 | $6.7K | 簇绒地毯、带框玻璃镜 |
| Profit Sign International Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-28 | 棉针织夹克 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $142 |
| 2026-04-28 | 棉针织夹克 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $119 |
| 2026-04-28 | 棉针织夹克 | ASMARA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $235 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 针织头饰 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $227 |
| 2026-04-15 | 针织头饰 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $493 |
| 2026-04-14 | 棉针织T恤及背心 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $129 |
| 2026-04-14 | 棉针织裤 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $293 |
| 2026-04-14 | 其他皮革鞋 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $774 |
| 2026-04-14 | 其他塑胶鞋 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $798 |
| 2026-04-14 | 棉针织T恤及背心 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $368 |
| 2026-04-14 | 纺织面料鞋 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $696 |
| 2026-04-14 | 其他塑胶鞋 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 化纤男衬衫 | MAP ACTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $753 |