United First Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Mỹ Phúc
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400590339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1S83PGH |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | Tòa nhà Olalani, Lô A5, A8, A9, đường Trần Hưng Đạo, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHÚC |
| 企业英文名称 | UNITED FIRST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36-38 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02363890996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.007万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 920810 | 音乐盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Property Awards | 英国 | 1 | $7.6K | 其他印刷品、固态存储设备 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $390 |
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $800 |
| 2025-01-24 | 固态存储设备 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $10 |
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $800 |
| 2025-01-24 | 固态存储设备 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $10 |
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $300 |
| 2025-01-24 | 固态存储设备 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $10 |
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $180 |
| 2025-01-24 | 固态存储设备 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $10 |
| 2025-01-24 | 其他印刷品 | INTERNATIONAL PROPERTY AWARDS | 英国 | $1.0K |