VIET THAI SINH ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MôI TRườNG VIệT THáI SINH
36
进口笔数
0
出口笔数
$968.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301220520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86006J2 |
| 成立日期 | 1996-02-16 |
| 联系地址 | Số 12 Hoàng Dư Khương, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÔI TRƯỜNG VIỆT THÁI SINH |
| 企业英文名称 | VIET THAI SINH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Hoàng Dư Khương, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84838641664 |
| 邮箱 | vts@locnuoc.com |
| 传真 | 0838655117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 281119 | 其他无机酸 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $569.1K |
| 泰国 | 16 | $386.0K |
| 丹麦 | 1 | $9.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 瑞士 | 2 | $364 |
| 中国 | 1 | $316 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $478.0K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
| Siam Cast Nylon Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $386.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| PARKER HANNIFIN CORP ORATION | 2 | $41.6K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 | |
| PARKER HANNIFIN CORP | 美国 | 3 | $22.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| PARKER HANNIFIN CORP ORATION | 美国 | 8 | $21.5K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| MECO WATER FURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $9.5K | 其他无机酸、工业清洁制剂 |
| MECHANICAL EQUIPMENT CO | 美国 | 1 | $3.6K | 过滤净化器零件、非轻质石油 |
| UV GUARD | 澳大利亚 | 1 | $2.4K | 紫外线红外线灯、非泡沫橡胶密封件 |
| MECO | 美国 | 1 | $2.1K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| VEOLIA WATER TECHNOLOGIES & SOLUTIONS (THAILAND) CO LTD | 新加坡 | 1 | $600 | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $586 |
| 2026-04-15 | 塑料封口件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $586 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $190 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $102 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 丹麦 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $22 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 美国 | $569 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | MECO WATER PURIFICATION (ASIA) PTE LTD | 丹麦 | $4.9K |