Silver Swallow Global Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN TOàN CầU éN BạC
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$358.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109606896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JXCEFW |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Số 113 ngách 21/367, đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN TOÀN CẦU ÉN BẠC |
| 企业英文名称 | SILVER SWALLOW GLOBAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113 ngách 21/367, đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84931112988 |
| 邮箱 | info@ssglobal-log.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $358.7K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Evergreen Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $358.7K | 大理石子、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | CHARCOAL EUCALYPTUS BINCHOTAN WHITE CHARCOAL | GOLDEN BRIDGE INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $34.1K |
| 2026-01-30 | 针叶木单板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $859 |
| 2026-01-30 | 针叶木单板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2026-01-30 | 针叶木单板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2026-01-30 | 针叶木单板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $783 |
| 2026-01-30 | 针叶木单板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-01-30 | 其他薄木板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $8.7K |
| 2025-11-11 | 其他薄木板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $58.1K |
| 2025-11-10 | 塑料涂布纸板 | W EVERGREEN INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $35.3K |