THL Vietnam Equipment & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THL VIệT NAM

35
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $248 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108664422
企查查编码QVNK7W62J2
成立日期2019-03-26
联系地址Số 81 đường Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THL VIỆT NAM
企业英文名称THL VIET NAM EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81 đường Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话02435682800
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
848210滚珠轴承
848420机械密封件
848410金属复合垫圈
848120液压气压阀门
902620压力测量仪
848360离合器联轴器
841480其他气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$47.8K
中国22$41.0K
印度15$17.1K
中国台湾13$13.6K
土耳其8$3.5K
墨西哥5$3.1K
巴西1$2.2K
奥地利1$1.7K
德国4$1.4K
意大利3$785

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PAI Industries, Inc.美国10$48.3K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
PAI Industries, Inc.美国2$18.3K柴油机零件、发动机泵
OE Germany Handels GmbH德国4$16.4K柴油机零件、发动机泵
Primeflight Aviation Services Inc.美国1$9.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Finditparts美国2$7.1K1000伏以下插头插座、其他车辆零件
PAI Industries, Inc.德国1$5.4K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Shiyan Renman Automobile Parts Co., Ltd.中国2$5.2K发动机泵、柴油机零件
Ningbo Hytech Machinery Co., Ltd.中国1$5.2K阀门龙头、液压气压阀门
Qqc Llc美国1$2.7K发动机泵
Shiyan Sunon Automobile Parts Co., Ltd.中国1$2.5K柴油机零件、发动机泵

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29液压气压阀门PAI INDUSTRIES, INC.中国$195
2026-04-29滚珠轴承PAI INDUSTRIES, INC.中国台湾$14
2026-04-29机械密封件PAI INDUSTRIES, INC.墨西哥$78
2026-04-29液压气压阀门PAI INDUSTRIES, INC.中国$558
2026-04-29滚珠轴承PAI INDUSTRIES, INC.中国$770
2026-04-29柴油机零件PAI INDUSTRIES, INC.美国$2.3K
2026-04-29滚珠轴承PAI INDUSTRIES, INC.中国$242
2026-04-29滚珠轴承PAI INDUSTRIES, INC.中国$242
2026-04-29柴油机零件PAI INDUSTRIES, INC.美国$2.3K
2026-04-29发动机泵PAI INDUSTRIES, INC.中国台湾$1.3K

相关企业 · 同类产品

THL Vietnam Equipment & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →