THL Vietnam Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ THL VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$133.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108664422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7W62J2 |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số 81 đường Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THL VIET NAM EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 đường Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 02435682800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $47.8K |
| 中国 | 22 | $41.0K |
| 印度 | 15 | $17.1K |
| 中国台湾 | 13 | $13.6K |
| 土耳其 | 8 | $3.5K |
| 墨西哥 | 5 | $3.1K |
| 巴西 | 1 | $2.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 4 | $1.4K |
| 意大利 | 3 | $785 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAI Industries, Inc. | 美国 | 10 | $48.3K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| PAI Industries, Inc. | 美国 | 2 | $18.3K | 柴油机零件、发动机泵 |
| OE Germany Handels GmbH | 德国 | 4 | $16.4K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Primeflight Aviation Services Inc. | 美国 | 1 | $9.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Finditparts | 美国 | 2 | $7.1K | 1000伏以下插头插座、其他车辆零件 |
| PAI Industries, Inc. | 德国 | 1 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Shiyan Renman Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 发动机泵、柴油机零件 |
| Ningbo Hytech Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Qqc Llc | 美国 | 1 | $2.7K | 发动机泵 |
| Shiyan Sunon Automobile Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 柴油机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $195 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国台湾 | $14 |
| 2026-04-29 | 机械密封件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 墨西哥 | $78 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $558 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $770 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $242 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国 | $242 |
| 2026-04-29 | 柴油机零件 | PAI INDUSTRIES, INC. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 发动机泵 | PAI INDUSTRIES, INC. | 中国台湾 | $1.3K |