RECRUIT FOOD HAI PHONG CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不锈钢洗涤槽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RECRUIT FOOD HảI PHòNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$60.9K
出口金额
—
最近进口
2025-08-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202200724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR36T9FU |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Km92, Quốc lộ 5, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RECRUIT FOOD HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | RECRUIT FOOD HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km92, Quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84392294417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841810 | 冷藏冷冻组合机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $60.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | 2 | $30.5K | 其他液化石油气、压力测量仪 |
| ECOVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $30.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |