VINA V & T IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINA V&T
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$56.3K
出口金额
—
最近进口
2025-07-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101995709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFTR6UR |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Lô C5, Đường số 2, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINA V&T |
| 企业英文名称 | VINA V&T IMPORT EXPORT SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C5, Đường số 2, KCN Tân Đô, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84909303081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $28.5K |
| 越南 | 2 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Traiteur | 法国 | 2 | $28.5K | 保藏虾制品、混合调味料 |
| ASIA TRAITEUR | 越南 | 2 | $27.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 混合调味料 | ASIA TRAITEUR | 法国 | $5.0K |
| 2025-07-19 | 混合调味料 | ASIA TRAITEUR | 法国 | $6.3K |
| 2025-07-19 | 其他食品制剂 | ASIA TRAITEUR | 法国 | $12.1K |
| 2024-12-28 | 其他食品制剂 | ASIA TRAITEUR | 越南 | $5.4K |
| 2023-08-18 | 其他食品制剂 | ASIA TRAITEUR | 越南 | $22.5K |
| 2023-08-18 | 非乙烯塑料袋 | Asia Traiteur | 法国 | $5.1K |