New Technologies Scientific Corporation

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ MớI

162
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
111
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $114.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310920906
企查查编码QVNG7QFKD6
成立日期2011-06-15
联系地址Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI
企业英文名称NEW TECHNOLOGIES SCIENTIFIC CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84972220906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902720色谱仪
842139气体过滤机械
701790其他实验室玻璃器皿
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
842121水净化机械
850440静止变流器
851440感应加热设备
853941弧光灯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国129$1.07M
意大利4$22.4K
日本5$16.1K
澳大利亚16$14.9K
加拿大2$14.6K
中国10$13.1K
马来西亚18$13.1K
西班牙3$10.0K
荷兰10$4.0K
瑞士1$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STD Technologies, LLC美国6$109.3K色谱仪、切片机零件
MATTHEW NICHOLS美国2$60.0K色谱仪
Trajan Scientific Australia Pty Ltd澳大利亚19$39.3K切片机零件、手工缝针
LCGC Scientific美国2$30.1K色谱仪、切片机零件
General Separation Technologies, Inc.美国10$29.0K切片机零件、其他电子IC
MISTERSCIENTIFIC美国2$28.9K水净化机械、液压气压阀门
UBE (Thailand) Co., Ltd.日本4$14.8K气体过滤机械、其他塑料片材
IT Liquid LLC美国3$12.8K色谱仪、其他实验室玻璃器皿
Moyo Scientific S.L.西班牙3$10.0K切片机零件、静止变流器
Shenyang Meihui Technology Co., Ltd.中国3$4.4K紫外线红外线灯、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19气体过滤机械UBE (Thailand) Co., Ltd.日本$2.8K
2026-06-19气体过滤机械UBE (Thailand) Co., Ltd.日本$2.3K
2026-06-06切片机零件ADEN TECH美国$3.5K
2026-06-06水净化机械ADEN TECH美国$5.3K
2026-06-06切片机零件ADEN TECH美国$4.2K
2026-06-06切片机零件ADEN TECH美国$4.8K
2026-06-06切片机零件ADEN TECH美国$3.5K
2026-06-01其他塑料制品Nanjing Binzhenghong International Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-05-28色谱仪NTC Tech, Inc.美国$25.5K
2026-05-25其他实验室玻璃器皿Trajan Scientific Australia Pty Ltd马来西亚$198

相关企业 · 同类产品

New Technologies Scientific Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →