New Technologies Scientific Corporation
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ MớI
162
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
111
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310920906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG7QFKD6 |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEW TECHNOLOGIES SCIENTIFIC CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84972220906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 853941 | 弧光灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 129 | $1.07M |
| 意大利 | 4 | $22.4K |
| 日本 | 5 | $16.1K |
| 澳大利亚 | 16 | $14.9K |
| 加拿大 | 2 | $14.6K |
| 中国 | 10 | $13.1K |
| 马来西亚 | 18 | $13.1K |
| 西班牙 | 3 | $10.0K |
| 荷兰 | 10 | $4.0K |
| 瑞士 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STD Technologies, LLC | 美国 | 6 | $109.3K | 色谱仪、切片机零件 |
| MATTHEW NICHOLS | 美国 | 2 | $60.0K | 色谱仪 |
| Trajan Scientific Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 19 | $39.3K | 切片机零件、手工缝针 |
| LCGC Scientific | 美国 | 2 | $30.1K | 色谱仪、切片机零件 |
| General Separation Technologies, Inc. | 美国 | 10 | $29.0K | 切片机零件、其他电子IC |
| MISTERSCIENTIFIC | 美国 | 2 | $28.9K | 水净化机械、液压气压阀门 |
| UBE (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.8K | 气体过滤机械、其他塑料片材 |
| IT Liquid LLC | 美国 | 3 | $12.8K | 色谱仪、其他实验室玻璃器皿 |
| Moyo Scientific S.L. | 西班牙 | 3 | $10.0K | 切片机零件、静止变流器 |
| Shenyang Meihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | UBE (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | UBE (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-06-06 | 切片机零件 | ADEN TECH | 美国 | $3.5K |
| 2026-06-06 | 水净化机械 | ADEN TECH | 美国 | $5.3K |
| 2026-06-06 | 切片机零件 | ADEN TECH | 美国 | $4.2K |
| 2026-06-06 | 切片机零件 | ADEN TECH | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-06 | 切片机零件 | ADEN TECH | 美国 | $3.5K |
| 2026-06-01 | 其他塑料制品 | Nanjing Binzhenghong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-28 | 色谱仪 | NTC Tech, Inc. | 美国 | $25.5K |
| 2026-05-25 | 其他实验室玻璃器皿 | Trajan Scientific Australia Pty Ltd | 马来西亚 | $198 |