HANAIMEX CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HANAIMEX
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$4.9K
出口金额
—
最近进口
2024-04-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108198637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR2G54M |
| 成立日期 | 2018-03-23 |
| 联系地址 | Số 11/275 Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANAIMEX |
| 企业英文名称 | HANAIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/275 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84966702486 |
| 邮箱 | info.hanaimex@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 620341 | 男式毛料裤 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 5 | $3.8K |
| 越南 | 4 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TA & T EXPRESS AS | 挪威 | 5 | $3.8K | 其他女式纺织服装、纺织面料运动鞋 |
| TA & T EXPRESS AS | 越南 | 4 | $1.0K | 其他护肤品、洗发剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 塑纺容器 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $62 |
| 2024-04-05 | 其他纺织鞋袜 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $17 |
| 2024-04-05 | 其他女式纺织服装 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $256 |
| 2024-04-05 | 不锈钢家用制品 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $25 |
| 2024-04-05 | 纺织面料运动鞋 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $103 |
| 2024-04-05 | 家用炊具 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $300 |
| 2024-04-04 | 纺织面料运动鞋 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $59 |
| 2024-04-04 | 洗发剂 | TA & T EXPRESS AS | 越南 | $44 |
| 2024-04-04 | 其他护肤品 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $111 |
| 2024-04-04 | 家用炊具 | TA & T EXPRESS AS | 挪威 | $296 |