ROSSMAP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần công nghệ phần mềm mô phỏng hoạ đồ
10
进口笔数
0
出口笔数
$502.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101350314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D4BG2T |
| 成立日期 | 2003-03-06 |
| 联系地址 | số 10 ngách 2/131 phố Lê Lợi, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM MÔ PHỎNG HOẠ ĐỒ |
| 企业英文名称 | rossmap joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 10 ngách 2/131 phố Lê Lợi, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842437624866 |
| 邮箱 | sales@rossmap.com.vn |
| 官网 | rossmap.com.vn |
| 传真 | 02437624988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 3 | $390.1K |
| 中国台湾 | 4 | $80.0K |
| 美国 | 2 | $14.9K |
| 马来西亚 | 1 | $8.1K |
| 印度 | 1 | $5.8K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $152 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIMBLE EUROPE B V | 美国 | 3 | $403.8K | 测量设备零件、测量仪器 |
| EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 新加坡 | 1 | $76.0K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| SPRINGER-EMS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.8K | 静止变流器、锂离子电池 |
| TRIMBLE INC. | 美国 | 1 | $4.4K | 测量设备零件、带接头绝缘电线 |
| WARTSILA VOYAGE LTD | 瑞典 | 2 | $3.9K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| TRIMBLE TERRASAT GMBH | 德国 | 1 | $152 | 固态存储设备 |
| Perfectron Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $100 | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 测量仪器 | TRIMBLE EUROPE B V | 墨西哥 | $7.7K |
| 2024-11-07 | 测量仪器 | TRIMBLE EUROPE B V | 墨西哥 | $48.3K |
| 2024-07-17 | 8471机器零件 | PERFECTRON CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2024-04-04 | 其他自动数据处理系统 | EARTH SCIENCE & TECHNOLOGY PTE. LTD | 中国台湾 | $76.0K |
| 2024-02-02 | 其他钢铁制品 | TRIMBLE INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-02-02 | 塑料封口件 | TRIMBLE INC. | 美国 | $3.2K |
| 2024-01-31 | 静止变流器 | SPRINGER-EMS PTE LTD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2024-01-31 | 静止变流器 | SPRINGER-EMS PTE LTD | 印度 | $5.8K |
| 2023-11-09 | 测量仪器 | TRIMBLE EUROPE B V | 墨西哥 | $240.4K |
| 2023-11-09 | 1000伏以下电路保护器 | TRIMBLE EUROPE B V | 中国 | $3.2K |