Huy Phong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HUY PHONG
32
进口笔数
0
出口笔数
$74.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109506958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2R3AT8 |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Số 35 tổ 1, Tập thể xây dựng cầu đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HUY PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 66, tổ 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84918594062 |
| 邮箱 | tatrang0106@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $62.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $8.6K |
| 中国 | 5 | $3.7K |
| 立陶宛 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amco Industries | 印度 | 27 | $72.7K | 不锈钢管件、金属增强橡胶管 |
| Guangzhou Chengcheng Rubber Products Business Department | 中国 | 1 | $1.1K | 金属处理机械、金属增强橡胶管 |
| eBay International Shipping | 美国 | 2 | $840 | 10公斤以下便携电脑、其他车辆零件 |
| DAMPTAC Motion Control (Tai Cang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 功能机器零件、柴油机零件 |
| Repeco UAB | 立陶宛 | 1 | $13 | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $290 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $98 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $46 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $290 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $79 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $98 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $118 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管配件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $278 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $141 |
| 2026-04-20 | 不锈钢管件 | AMCO INDUSTRIES | 印度 | $79 |