KTT Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ KTT
8
进口笔数
2
出口笔数
$70.0K
进口金额
$238
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-02-03
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201632457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N0M7U4 |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Phòng 218 tầng 2 toà nhà Sholega, số 275 Lạch Tray, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KTT |
| 企业英文名称 | KTT SERVICE TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 218 tầng 2 toà nhà Sholega, số 275 Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 6022 - Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +842253564392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 490590 | 地图图表 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 852349 | 已录制光碟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $68.9K |
| 新加坡 | 2 | $541 |
| 中国 | 2 | $363 |
| 瑞士 | 1 | $93 |
| 意大利 | 1 | $52 |
| 英国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $37 |
| 新加坡 | 1 | $34 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue C Mobile Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $69.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen Xiao Bai Gull Shipping Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $363 | 其他印刷品 |
| NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $129 | 其他印刷品、地图图表 |
| Shenzhen Xiao Bai Gull Shipping Service Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $52 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | 1 | $116 | 其他印刷品、其他纺织制品 |
| PLOT 55-1-9, | 1 | $85 | 其他印刷品 | |
| PLOT 55-1-9, | 马来西亚 | 1 | $37 | 其他纺织制品、已录制光碟 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-01-07 | 地图图表 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 英国 | $3 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 新加坡 | $33 |
| 2026-01-07 | 已录制光碟 | NOVACO NAVIGATION PTE. LTD. | 瑞士 | $93 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 意大利 | $10 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 意大利 | $5 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 意大利 | $10 |
| 2024-11-29 | 其他印刷品 | SHENZHEN XIAO BAI GULL SHIPPING SERVICE CO LTD | 意大利 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $2 |
| 2026-02-03 | 其他纺织制品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | $6 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $5 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $7 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $7 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $7 |
| 2026-02-03 | 其他纺织制品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | 新加坡 | $2 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $10 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $5 |
| 2026-02-03 | 其他印刷品 | SENG HUAT DEPARTMENT STORE & TRADING | — | $5 |