Isutec Cuong Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Isutec Cường Thịnh
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313048225 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGFAX9F |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | 585/3 Nguyễn Văn Tạo, Ấp 1, Xã Long Thới, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISUTEC CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | ISUTEC CUONG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 585/3 Nguyễn Văn Tạo, ấp 1, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84904538079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nippon Panel (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他钢铁结构体 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16 |
| 2025-11-20 | 胶粘填料 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $690 |
| 2025-11-20 | 螺纹螺母 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2 |
| 2025-11-20 | 非螺纹垫圈 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2025-11-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $12 |
| 2025-11-20 | 钢铁螺钉螺栓 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3 |
| 2025-11-20 | 其他螺纹紧固件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $48 |
| 2025-11-20 | 铝制结构体及部件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $230 |
| 2025-11-20 | 其他钢铁非螺纹件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $45 |
| 2025-11-20 | 铝制结构体及部件 | NIPPON PANEL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $700 |