KNT EXPRESS SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chuyển Phát K.N.T
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2025-05-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313380695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR626V9 |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | 31 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI K.N.T |
| 企业英文名称 | K.N.T TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838422331 |
| 传真 | 0838422332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621210 | 胸罩 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | 6 | $1.1K | 胸罩、其他人纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 纱线及绳制品 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $4 |
| 2025-05-24 | 其他纺织裙 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $4 |
| 2025-05-24 | 其他拉链 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $1 |
| 2025-05-24 | 非棉针织女衫 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $4 |
| 2025-05-24 | 人造纤维缝纫线 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $3 |
| 2025-05-24 | 其他纺织裙 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $38 |
| 2025-05-24 | 胸罩 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $10 |
| 2025-05-24 | 非金属塑料纽扣 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $1 |
| 2025-05-24 | 其他纺织衬衫 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $112 |
| 2025-05-24 | 男式纺织裤 | PACIFIX INTERNATIONAL INC | 美国 | $10 |