Hoang Yen Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROVIN
- 邮箱14
- Facebook1
14
进口笔数
80
出口笔数
$19.5K
进口金额
$17.59M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-05-29
最近出口
7
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108756112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDW3TUCK |
| 成立日期 | 2019-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 6/22/322, đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM XANH HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN FOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6/22/322, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $19.5K |
| 秘鲁 | 1 | $54 |
| 印度 | 1 | $7 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 61 | $17.05M |
| 加纳 | 9 | $417.3K |
| 中国 | 5 | $65.8K |
| 乌克兰 | 1 | $27.5K |
| 新加坡 | 2 | $21.3K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuning Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.7K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 4 | $6.7K | 食品香料 |
| Exandal S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $54 | 植物粘液剂、其他植物产品 |
| Zhenpai Hydrocolloids Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Qingdao Bright Moon Seaweed Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16 | 甘露醇、藻酸聚合物 |
| Chemie Colloids | 印度 | 1 | $7 | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| CV Adiwandy Hanania Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 食用海藻 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bly Agri Venture Trading | 菲律宾 | 21 | $8.80M | 碾磨大米、碎米 |
| Golden Lucky Sun Enterprise | 菲律宾 | 14 | $3.62M | 碾磨大米、碎米 |
| Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | 9 | $1.15M | 碾磨大米、碎米 |
| St. Joseph Alcafran Rice Trading | 菲律宾 | 3 | $940.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Pioneer Agritrade Resources Inc. | 菲律宾 | 3 | $918.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 3 | $611.7K | 印花聚酯布、其他木家具 |
| Millionstar Grains Corp. | 菲律宾 | 2 | $325.7K | 碾磨大米、碎米 |
| Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | 4 | $221.0K | 酿造废料、碾磨大米 |
| Well Connected Enterprise | 加纳 | 2 | $178.4K | 碾磨大米 |
| Guangzhou Yuning Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $65.8K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $193 |
| 2026-07-27 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $217 |
| 2026-07-02 | 其他食品制剂 | Guangzhou Yuning Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-01 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-01 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $225 |
| 2026-06-29 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-06-02 | 其他食品制剂 | Guangzhou Yuning Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | GUANGZHOU JOYNEX ROVIN FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $186 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 碾磨大米 | Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $191.2K |
| 2026-05-26 | 碾磨大米 | Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $191.2K |
| 2026-05-20 | 碾磨大米 | Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | $229.4K |
| 2026-05-18 | 碾磨大米 | Goldmine Grains Marketing Corp | 菲律宾 | $181.9K |
| 2026-05-08 | 碾磨大米 | Millionstar Grains Corp. | 菲律宾 | $134.9K |
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Millionstar Grains Corp. | 菲律宾 | $190.8K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $182.8K |
| 2026-04-10 | 碾磨大米 | Sucre Enterprises Corp | 菲律宾 | $66.9K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | Goldmine Rice Marketing | 菲律宾 | $23.2K |