Kiwooza Edutainment Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIWOOZA EDUTAINMENT VIETNAM
- 邮箱2
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315850120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ERYHQ6 |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | 9A Trần Văn Trà, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIWOOZA EDUTAINMENT VIETNAM |
| 企业英文名称 | KIWOOZA EDUTAINMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9A Trần Văn Trà, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02866532268 |
| 邮箱 | mari@kiwooza.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460.7084亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 900640 | 照相机 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 961000 | 书写石板和板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $689 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Playz Edutainment Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $9.6K | 玩具模型、儿童涂色书 |
| Toriland Co. | 韩国 | 1 | $2.0K | 体育器材 |
| BLAZEPOD INC | 美国 | 1 | $689 | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 玩具模型 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-03-22 | 其他户外娱乐设备 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-03-22 | 玩具模型 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $140 |
| 2024-03-22 | 婴儿化纤服装 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-03-22 | 纸板箱盒 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2024-03-22 | 婴儿化纤服装 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $455 |
| 2024-03-22 | 儿童涂色书 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2024-03-22 | 儿童涂色书 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $318 |
| 2024-03-22 | 书写石板和板 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2024-03-22 | 婴儿化纤服装 | PLAYZ EDUTAINMENT CO LTD | 韩国 | $330 |