HO CHI MINH CITY BRANCH YOOSUNG KN VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Thành Phố Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Yoosung KN Việt Nam
11
进口笔数
14
出口笔数
$861.2K
进口金额
$1.62M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-03-11
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106390078-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNYQF0B |
| 成立日期 | 2015-02-05 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà 678, 67 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY TNHH YOOSUNG KN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH- YOOSUNG KN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà 678, 67 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0838424126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $858.1K |
| 中国 | 3 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.62M |
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | 6 | $555.3K | 500kVA以上变压器、静止变流器 |
| WOOJIN MECHANICAL & ELECTRIC CO LTD | 韩国 | 1 | $166.0K | 高压电涌抑制器、其他风扇 |
| GM SYSTECH CO., LTD. | 韩国 | 1 | $136.8K | 锂离子电池、其他9030仪器 |
| EATON ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 高压控制板、电器装置零件 |
| COOPER SHANGHAI POWER CAPACITOR CO LTD | 中国 | 1 | $300 | 电力电容器、钢铁弹簧 |
| EATON BUSWAY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | 1 | $252 | 电力控制板、绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | 8 | $507.1K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| ECOVANCE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $472.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH ECOVANCE VIET NAM | 越南 | 1 | $420.1K | 其他液化石油气、压力测量仪 |
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 2 | $218.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| EATON ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.5K | 1kVA以下变压器、其他高压电路装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 500kVA以上变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2025-10-09 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $17.0K |
| 2025-10-09 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-10-09 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $19.5K |
| 2025-09-13 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $21.1K |
| 2025-07-13 | 电力控制板 | EATON ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-10 | 绝缘电线 | EATON BUSWAY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-07-10 | 教学演示仪器 | COOPER SHANGHAI POWER CAPACITOR CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-07-10 | 静止变流器 | COOPER SHANGHAI POWER CAPACITOR CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-04-17 | 大功率变压器 | YOOSUNG KN CO LTD | 韩国 | $92.0K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 高压控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-03-11 | 静止变流器 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $411 |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-03-11 | 电力控制板 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $659 |