CHI LOC IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOAH SISTERS
4
进口笔数
0
出口笔数
$75.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107703340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HDMSQQ |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 18A ngõ 21 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOAH SISTERS |
| 企业英文名称 | CHI LOC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A ngõ 21 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0818961611 |
| 邮箱 | moahsisters@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $61.2K |
| 韩国 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOUNGER CROPS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $27.9K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| GUANGDONG BETIAN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $22.5K | 瓦楞纸箱、不锈钢家用制品 |
| Dae Ryung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.2K | 塑料餐具 |
| ZHEJIANG SUNKI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 塑料餐具 | Dae Ryung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-10-14 | 塑料餐具 | DAE RYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-10-14 | 塑料餐具 | DAE RYUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-10-14 | 塑料餐具 | Dae Ryung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-12-10 | 扫帚刷子 | ZHEJIANG SUNKI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-11-21 | 其他家用电动热器 | NINGBO YOUNGER CROPS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-11-15 | 电热器具零件 | GUANGDONG BETIAN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-15 | 电热器具零件 | GUANGDONG BETIAN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-15 | 电热器具零件 | GUANGDONG BETIAN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-15 | 电热器具零件 | GUANGDONG BETIAN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $0 |