LONG MINH TRADE & ENGINEERING CONSULTING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Long Minh
2
进口笔数
0
出口笔数
$84.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400438214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8V0UDR |
| 成立日期 | 2002-11-18 |
| 联系地址 | 18 Tăng Bạt Hổ, Phường Hải Châu II, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LONG MINH |
| 企业英文名称 | LONG MINH TRADE & ENGINEERING CONSULTING COMPANY LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đoàn Thị Điểm, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +842362215347 |
| 邮箱 | lominh68@gmail.com |
| 官网 | longminhdn.com |
| 传真 | 05113871433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $84.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $84.7K | 灭火器、灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-06 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-06 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-08-06 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-08-06 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $35.2K |
| 2024-07-16 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-07-16 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-07-16 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-07-16 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |