Tran Toan Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trần Toàn Phát
9
进口笔数
0
出口笔数
$159.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310717887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MK66NV |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | 100 Đường 36 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Đường 36 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842871098098 |
| 邮箱 | admin@ttp.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $73.2K |
| 日本 | 2 | $51.4K |
| 中国 | 1 | $20.2K |
| 新加坡 | 3 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $73.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Kanematsu Chemicals Corp. | 日本 | 1 | $42.0K | 其他糖混合物、其他氨基酸 |
| New Wave Art Cosmetic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $14.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.4K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.3K |
| 2024-09-06 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.3K |
| 2024-07-10 | 食品香料 | TAKASAGO INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-04-22 | 玻璃容器 | PGP GLASS PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.6K |
| 2024-03-14 | 其他食品制剂 | PANEL JAPAN CO., LTD. | 日本 | $9.4K |
| 2024-02-28 | 其他含氧杂环化合物 | KANEMATSU CHEMICALS CORP | 日本 | $42.0K |
| 2023-02-16 | 塑料容器 | NEW WAVE ART COSMETIC PACKAGING CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-02-16 | 塑料容器 | NEW WAVE ART COSMETIC PACKAGING CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-02-16 | 塑料容器 | NEW WAVE ART COSMETIC PACKAGING CO., LTD | 中国 | $5 |